CÁCH THỨC THAM GIA
THỂ LỆ CHƯƠNG TRÌNH
Thời gian: từ 01/10/2010 đến 20/11/2010
Thông báo và phát trúng thưởng:
- Giải “Điện thoại” hoặc “Máy vi tính cho bé”: người trúng thưởng gửi thư bảo đảm về Công ty TNHH FrieslandCampina Việt Nam – địa chỉ: xã Bình Hòa, huyện Thuận An, tỉnh Bình dương (ghi rõ: Chương trình 10 năm vì thế hệ thông minh) chậm nhất vào lúc 16h ngày 25/11/2010. Thư gồm nắp nhôm/ nắp thiếc hoặc hộp giấy còn nguyên vẹn, có dán thẻ cào trúng thưởng hợp lệ, bản sao CMND, số điện thoại, địa chỉ liên hệ. Công ty TNHH FrieslandCampina Việt Nam sẽ trực tiếp liên lạc người trúng giải để xác nhận và trao giải.
- Giải “Giảm giá 10.000 đồng”: người trúng thưởng sẽ được giảm giá 10.000 đồng khi cung cấp nắp nhôm/ nắp thiếc hoặc hộp giấy còn nguyên vẹn, có dán thẻ cào trúng thưởng hợp lệ cho chủ cửa hàng bán sữa bột Dutch Lady 123/456 hoặc Dutch Lady Gold 123/456 trên toàn quốc. Hạn chót đổi quà là 16h ngày 25/11/2010.
Thẻ cào trúng thưởng hợp lệ:
- Là thẻ có in tên giải thưởng bên dưới lớp cào, thẻ không bị tách rời, không chấp vá hoặc cạo sửa, và không chấp nhận bản photo, thẻ phải được dán dính trên nắp nhôm/ nắp thiếc hoặc nắp hộp giấy sữa bột Dutch Lady 123/456 hoặc Dutch Lady Gold 123/456 còn nguyên vẹn.
Các quy định khác của chương trình:
- Công ty TNHH FrieslandCampina Việt Nam có toàn quyền sử dụng tên, địa chỉ và hình ảnh của người tham gia chương trình vào mục đích quảng cáo mà không cần phải trả thêm bất kỳ chi phí nào
- Người trúng thưởng chịu trách nhiệm về chi phí đi lại và đóng thuế thu nhập cá nhân (nếu có) theo quy định của pháp luật.
Mọi thắc mắc về chương trình, khách hàng liên hệ 1800-1545 (miễn phí cước cuộc gọi) hoặc truy cập website: www.hoccungbe.com
| STT | Họ và Tên | Thành Phố | Quận/Huyện | Nokia | Laptop |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diệp Thị Hoàng Diệu | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 2 | Đinh Thị Bích Ngân | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 3 | Lương Văn Duyên | Thái Bình | Kiến Xương | × | |
| 4 | Nguyễn Thùy Giang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 5 | Lê Thị Duyến | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 6 | Trần Thị Hiền | Tiền Giang | Mỹ Tho | × | |
| 7 | Trần Thị Khiết | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 8 | Lê Đoàn Thị Bích Thuận | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 9 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 10 | Nguyễn Thị Hòai | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 11 | Nguyễn Thanh Tân | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 12 | Trần Thị Lan Chi | Bình Thuận | Tuy Phong | × | × |
| 13 | Bành Thị Điệp | Bình Thuận | Tuy Phong | × | × |
| 14 | Lý Thị Kim Yến | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 15 | Châu Ngọc Minh | Bình Dương | Bến Cát | × | |
| 16 | Nguyễn Hoài Hiện | HCM | Hóc Môn | × | |
| 17 | Nguyễn Duyên | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 18 | Phạm Đức Hùng | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 19 | Hồng Việt Thúy | Cà Mau | TP. Cà Mau | × | |
| 20 | Nguyễn Thanh Sơn | Bến Tre | TP. Bến Tre | × | |
| 21 | Phí Văn Thắng | Thái Bình | Đông Hưng | × | |
| 22 | Bùi Thị Cẩm Tú | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 23 | Phạm Thị Thanh Thúy | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 24 | Danh Ngọc Hương | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 25 | Nguyễn Phi Hùng | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 26 | Trịnh Thị Thu Thủy | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 27 | Nguyễn Thị Thủy | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 28 | Nguyễn Văn Cường | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 29 | Ông Sến | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 30 | Lê Thành Sang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | × |
| 31 | Hùynh Thị Minh Tuyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 32 | Nguyễn Thị Yến | Đồng Nai | Biên Hòa | × | × |
| 33 | Nguyễn Thị Thơ | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 34 | Nguyễn Thế Phương | Long An | TP. Tân An | × | |
| 35 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | Bình Dương | |||
| 36 | Nguyễn Thị Kim Hoàn | HCM | × | ||
| 37 | Nguyễn Kỳ Diệu | Hòa Bình | × | ||
| 38 | Đỗ Thanh Uyên | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 39 | Phan Thanh Phượng | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 40 | Phạm Thị Mẫn | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 41 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 42 | Lê Thị Mỹ Nhân | Kiên Giang | TP. Rạch Giá | × | |
| 43 | Trần Minh Hồng | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 44 | Tôn Đức Nhựt | Tiền Giang | TP. Mỹ Tho | × | |
| 45 | Lê Thị Mộng Huyền | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 46 | Trần Lê Xuân Thảo | Đồng Tháp | TP. Cao Lãnh | × | |
| 47 | Đào Thị Hồng Thủy | Hải Phòng | Thủy Nguyên | × | |
| 48 | Nguyễn Thanh Tâm | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 49 | Kiều Xuân bình | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 50 | Hồ Thị Diễm Trân | Kiên Giang | TP. Rạch Giá | × | |
| 51 | Trần Thị Minh Phượng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 52 | Đoàn Thị Trang | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 53 | Đoàn Văn Nhan | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 54 | Đặng Thị Trúc Văn | Kiên Giang | Kiên Lương | × | × |
| 55 | Đặng Đình Khoa | Kiên Giang | Hòn Đất | × | × |
| 56 | Võ Thị Mị Nương | Lâm Đồng | TX. Bảo Lộc | × | |
| 57 | Võ Thị Thu Tuyết | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 58 | Hồ Thị Ngọc Hân | HCM | Quận 6 | × | |
| 59 | Lợi Bảo Hân | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 60 | Trịnh Tiến Thanh | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 61 | Nguyễn Thị Hoài | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 62 | Hùynh Thị Đài Trang | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 63 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 64 | Lại Thị Thủy | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 65 | Võ Ngọc Thảo | Sóc Trăng | Vĩnh Châu | × | |
| 66 | Phan Thanh Hiếu | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 67 | Phạm Thị Phúc Nguyên | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 68 | Nguyễn Ngọc Huệ | HCM | Quận 6 | × | × |
| 69 | Lê Phan Thị Thanh Thúy | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 70 | Nguyễn Thị Châu Anh | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 71 | Nguyễn Thị Giang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 72 | Lê Thị Tuyết Phương | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 73 | Nguyễn Thị Nhiên | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 74 | Lê Mỹ Viện | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 75 | Hoàng Thị Thúy | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | ||
| 76 | Lê Quốc Khanh | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 77 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 78 | Bùi Thị Sáu | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 79 | Nguyễn Thị Lan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 80 | Nguyễn Trọng Nghĩa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 81 | Trần Thị Loan | Đaklak | TX Buôn Hồ | × | |
| 82 | Phan Thị Cúc | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 83 | Đặng Li Sa | HCM | Bình Tân | × | |
| 84 | Hoàng Nhật Trường | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 85 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 86 | Nguyễn Thái Thùy Trang | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 87 | Phan Thị Sum | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 88 | Trương Thị Cẩm Thi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 89 | Võ Thị Thanh Thúy | HCM | Quận 1 | × | |
| 90 | Nguyễn Thị Thành | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 91 | Lê Thị Thu Thịnh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 92 | Trần Phương Anh | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 93 | Lương Gia Giác | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 94 | Nguyễn Hồng Phú | Bình Phước | TX, Đồng Xoài | × | |
| 95 | Trần Thị Út ( Em Tư Mào) | Tiền Giang | TP. Mỹ Tho | × | |
| 96 | Nguyễn Thị Kim Hương | Gia Lai | TP Pleiku | × | |
| 97 | Võ Thị Thanh Thúy | HCM | Quận 1 | × | |
| 98 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 99 | Trần Thị Đường | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 100 | Phan Tấn Thành | Bình Phước | TX. Đồng Xoài | × | |
| 101 | Đặng Thanh Tòng | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 102 | Lê Văn Mạnh | HCM | Củ Chi | × | |
| 103 | Lê Thị Phương Oanh | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 104 | Trần Kim Thanh | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 105 | Võ Thị Ngọc Hân | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 106 | Nguyễn Thị Lệ Thu | Long An | Tân Trụ | × | |
| 107 | Trương Thị Cẩm Thi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 108 | Nguyễn Thanh Phong | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 109 | Võ Bùi Huỳnh Quyên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 110 | Hà Tú Mỹ | Cà Mau | TP Cà Mau | × | |
| 111 | Vũ Thị Mai | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 112 | Nguyễn Thị Minh | Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | × | |
| 113 | Nguyễn Thị Tuyết | Bình Phước | TX. Đồng Xoài | × | |
| 114 | Nguyễn Trung Tính | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 115 | Phạm Thị Tuyết Nga | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 116 | Trần Thị Phương Thảo | Lâm Đồng | Bảo Lâm | × | |
| 117 | Phan Thành Trung | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 118 | Nguyễn Thị Hà | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 119 | Mai Văn Hải | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 120 | Trần Văn Vũ | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 121 | Ngô Văn Thành | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | × |
| 122 | Nguyễn Thị Phương Ly | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 123 | Trần Thị Thu Hằng | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 124 | Nguyễn Dương Cẩm | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 125 | Phan Văn Mến | Cần Thơ | Thới Lai | × | |
| 126 | Hồ Hoài Phương | HCM | Thủ Đức | × | |
| 127 | Nguyễn Thị Hội | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 128 | Nguyễn Hoài Bảo | Kiên Giang | TPP Rạch Giá | × | |
| 129 | Hoàng Thị Châu Loan | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 130 | Nguyễn Thành Nhân | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 131 | Trần Văn Nhân | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 132 | Trần Thị Mỹ Châu | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 133 | Trần Sơn Hải | Ninh Thuận | TP Phan Rang - Tháp Chàm | × | |
| 134 | Lưu Thị Kim Yến | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 135 | Trần Anh Phương | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 136 | Lê Kiến Nghiệp | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 137 | Phạm Thị Hòa | Gia Lai | TP Pleiku | × | |
| 138 | Nguyễn Hữu Thực | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 139 | Hùynh Thị Minh Tuyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 140 | Phạm Thị Bích Ly | Hậu Giang | × | ||
| 141 | Ngô Ngọc Cẩm | Bến Tre | × | ||
| 142 | Tăng Xuân Dũng | Quảng Ninh | TP Móng Cái | × | |
| 143 | Đỗ Thị Phượng | Thái Bình | TP Thái Bình | × | |
| 144 | Đặng Thị Tựu | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 145 | Lê Thị Hiệp | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 146 | Khúc Thị Hiền | Bắc Ninh | Thuận Thành | × | |
| 147 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 148 | Nguyễn Văn Học | Hà Nam | TP Phủ Lý | × | |
| 149 | Dương Văn Thanh | Thái Nguyên | Đồng Hỷ | × | |
| 150 | Vũ Thị Gái | Hải Phòng | TP Hải Phòng | × | |
| 151 | Nguyễn Thị Nhiễu | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 152 | Trần Thị Cẩm | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 154 | Lê Nguyễn Quốc Dũng | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 155 | Nguyễn Thanh Thúy | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 156 | Nguyễn Thị Minh Phượng | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 157 | Lưu Thị Hướng | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 158 | Lê Thị Quý | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 159 | Nguyễn Thị Vui | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 160 | Đoàn Thị Thanh Phương | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 161 | Đặng Thị Cần | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 162 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 163 | Trần Quốc Cường | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 164 | Dương A Lộc | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 165 | Trần Phúc | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 166 | Mai Anh Quốc | Đà Nẵng | Ngũ Hành Sơn | × | |
| 167 | Ngô Thị Kính | KonTum | TP KonTum | × | |
| 168 | Đào Nhật Thành | Thanh Hóa | Triệu Sơn | × | |
| 169 | Nguyễn Thị Mộng Hương | HCM | Củ Chi | × | |
| 170 | Bùi Thị Dung | KonTum | TP KonTum | × | |
| 171 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Bình Dương | Thuận An | × | × |
| 172 | Nguyễn Văn Thái | Bình Phước | Đồng Phú | × | |
| 173 | Bùi Thị Thu Ba | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 174 | Nguyễn Hữu Tân | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 175 | Nguyễn Thanh Kiều | Bình Dương | TX . Thủ Dầu Một | × | |
| 176 | Lê Cao Lạng | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 177 | Nguyễn Ngọc Nguyên | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 178 | Nguyễn Thị Kim Trang | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 179 | Nguyễn Thành Danh | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 180 | Phạm Thị Hương Thảo | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 181 | Quách Hoài Bảo | Cà Mau | TP Cà Mau | × | |
| 182 | Phạm Huy Đức | Ninh Thuận | Bác Ái | × | |
| 183 | Nguyễn Chí Hùng | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 184 | Nguyễn Quốc Tuấn | Hậu Giang | PHụng Hiệp | × | |
| 185 | Nguyễn Thị Thuyền | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 186 | Lê Hòa Hiệp | An Giang | Thoại Sơn | × | |
| 187 | Định Thị Hoa | Bình Thuận | Tuy Phong | × | |
| 188 | Nguyễn Thị Kim Dung | Đồng Nai | Định Quán | × | |
| 189 | Lê Thị Mai | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 190 | Phan Thanh Liêm | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 191 | Trần Thị Bích Thủy | Nam Định | Lộc Hòa | × | |
| 192 | Vũ Trung Kiên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 193 | Trương Quang Khánh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 194 | Phạm Ngọc Hòa | Khánh Hòa | Nha Trang | × | |
| 195 | Phong Say Mềnh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 196 | Nguyễn Thị Huệ | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 197 | Nguyễn Thị Hương | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 198 | Nguyễn Văn Bảy | Bến Tre | Chợ Lách | × | |
| 199 | Hồ Văn Thảo | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 200 | Trần Thị Nga | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 201 | Tô Lê Thủy | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 202 | NPP Hoàng Hà ( Đỗ Thị Ánh Ngọc) | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 203 | Trịnh Văn Có ( Bảy Sướt) | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 204 | Võ Thành Hưng | Lâm Đồng | Bảo Lâm | × | |
| 205 | Nguyễn Thị Hoa | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 206 | Lê Thị Kim Hơn | Hậu Giang | TX Ngã Bảy | × | |
| 207 | Trịnh Thanh Hiếu | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 208 | Lê Thị Nguyên | Long An | TP Tân An | × | |
| 209 | Lê Tấn Phát | Sóc Trăng | Ngã Năm | × | |
| 210 | Nguyễn Văn Tôn | Vĩnh Phúc | TX Phúc Yên | × | |
| 211 | Nguyễn Thị Hồng Thu | Quảng Nam | Thăng Bình | × | |
| 212 | Phạm Thị Tuyết Nhung | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 213 | Phạm Thủy Tiên | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 214 | Nguyễn Ngọc Thắm | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 215 | Huỳnh Nhật Phong | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 216 | Trần Thị Thu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 217 | Nguyễn Hồng Thư | HCM | Tân Phú | × | |
| 218 | Phạm Thị Thủy | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 219 | Phạm Ngọc Dũng | HCM | Quận 6 | × | |
| 220 | Nguyễn Văn Mậu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 221 | Phạm Thị Thanh Trâm | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 222 | Lê Hải Triều | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 223 | Nguyễn Thị Kim Lan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 224 | Trần Bá Thảo | HCM | Quận 10 | × | |
| 225 | Nguyễn Thị Ngọc Thi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 226 | Hà Chinh Nguyên | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 227 | Hùynh Thị Ngọc Trinh | Đồng Nai | Vĩnh Cữu | × | |
| 228 | Đào Văn Lượng | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 229 | Nguyễn Phan Hoàng Anh | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 230 | Đặng Thị Mộng Thùy | HCM | Quận 1 | × | |
| 231 | Hùynh Thị Hoa Mai | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 232 | Bùi Minh Quân | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 233 | Nguyễn Thị Hồng | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 234 | Lê Thị Toan | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 235 | Lê Thị Huệ | Đà nẵng | Ngũ Hành Sơn | × | |
| 236 | Võ Thị Thu Trang | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 237 | Phạm Nguyễn Phương Uyên | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 238 | Quách Tố Nga Bạch Liên | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 239 | Lê Thị Niệm | Phú Yên | TP Tuy Hòa | × | |
| 240 | Dương Thị Nga | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 241 | Nguyễn Bảo Trị | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 242 | Nguyễn Thị Lý | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 243 | Phạm Văn Hà | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 244 | Nguyễn Ngọc Thanh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 245 | Nguyễn Thị Kim Phương | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 246 | Phan Minh Thế | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 247 | Trương Đặng Nhật Yên | KonTum | TP KonTum | × | |
| 248 | Hùynh Cao Văn Việt | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 249 | Trần Hữu ( Nguyễn Thị Kim Thanh) | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 250 | Nguyễn Hoàng Sang | HCM | Bình Tân | × | |
| 251 | Nguyễn Thị Oanh | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 252 | Nguyễn Thị Nghĩa | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 253 | Hoàng Thị Tâm | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 254 | Trần Thị Kim Dung | Đồmg Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 255 | Phạm Xuân Thông | TPHCM | Q.1, | × | |
| 256 | Đồng Thị Bình | Bình Dương | Tân Uyên | × | |
| 257 | Ngô Thị Lan | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 258 | Trương Thị Kiều Nga | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 259 | Hoàng Đức Bình | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 260 | Trương Chí Hồng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 261 | Trần Văn Thiện | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 262 | Cao Thị Thanh Phúc | KonTum | TP KonTum | × | |
| 263 | Âu Kim Phượng | Sóc Trăng | Mỹ Xuyên | × | |
| 264 | Nguyễn Đức Thiện | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 265 | Trần Thị Thu Huyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 266 | Phan Ngọc Trung | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 267 | Từ Tiểu Hòa | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 268 | Phạm Thị Bích | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 269 | Bùi Thanh Sơn | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 270 | Bùi Thị Nho | An Giang | Châu Thành | × | |
| 271 | Trần Thị Mai | Vĩnh Phúc | Bình Xuyên | × | |
| 272 | Mai Thị Duyên Hồng | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 273 | Lê Thị Nhung | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 274 | Liêu Trúc Phương | Bến Tre | Mõ Cày | × | |
| 275 | Trần Thị Xuân Diệu | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 276 | Trần Anh Khoa | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 277 | Nghiêm Xuân Trịnh | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 278 | Phùng Văn Chung | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 279 | Nguyễn Thị Quế | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 280 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 281 | Đỗ Thị Bảo Ngọc | Tiền Giang | Mỹ Tho | × | |
| 282 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | Khánh Hòa | Nha Trang | × | |
| 283 | Mẫn Thị kim Thanh | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 284 | Nguyễn Thị Bích Xuân | Tiền Giang | Mỹ Tho | × | |
| 285 | Đỗ Thị Yến | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 286 | Phạm Thị Thùy Linh | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 287 | Trịnh Mạnh Hà | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 288 | Đinh Thị Chi | HCM | Q.1 | × | |
| 289 | Phạm Thị Nhung | Vĩnh Phúc | Bình Xuyên | × | |
| 290 | Trần Lương Huy | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 291 | Trần Bá Lộc | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 292 | Liêu Văn Nghĩa | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 293 | Bùi Thị Thu Thảo | Tây Ninh | Hòa Thành | × | |
| 294 | Bùi Trần Giao | Khánh Hòa | Cam Lâm | × | |
| 295 | Trần Phước Ân | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 296 | Phạm Thị Kim Huê | Sóc Trăng | Trần Đề | × | |
| 297 | Vương Tuyết Phương | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 298 | Hùynh Thị Đài Trang | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 299 | Lê Thị Thúy Hằng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 300 | Trần Thị Tăng | Bình Thuận | Tuy Phong | × | |
| 301 | Võ Thị Trúc Ly | Phú Yên | Phú Hòa | × | |
| 302 | Nguyễn Quyết Chiến | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 303 | Ngô Thị Ngọc Điệp | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 304 | Dương Nguyệt Dinh | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 305 | Trần Thị Tú Nguyên | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 306 | Ngô Văn Minh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 307 | Nguyễn Phạm Thủy Tiên | Bình Dương | Thủ Dầu Một | × | |
| 308 | Nguyễn Bá Anh Tuấn | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 309 | Đỗ Thị Minh Hiền | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 310 | Huỳnh Thị Phước Duyên | An Giang | Long Xuyên | × | |
| 311 | Nguyễn Thị Phương Lan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 312 | Nguyễn Thị Lài | Bến Tre | Mỏ Cày Nam | × | |
| 313 | Nguyễn Thị Ngọc Giào | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 314 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | HCM | Q.1 | × | |
| 315 | Đào Thị Huyền Trang | Thanh Hóa | Thanh Hóa | × | |
| 316 | Trần Tuyết Lan | HCM | Q.6 | × | |
| 317 | Nguyễn Ngọc Lan | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 318 | Nguyễn Cư Trinh | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 319 | Nguyễn Văn Điểm | Vĩnh Long | TP VĨnh Long | × | |
| 320 | Bùi Ánh Tuyết | Hà Tĩnh | TP Hà Tĩnh | × | |
| 321 | Trần Thị Tín | HCM | Gò Vấp | × | |
| 322 | Đỗ Đặng Công Thảo | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 323 | Lê Phước Thanh Thanh | HCM | Q.1 | × | |
| 324 | Nguyễn Thúy Anh | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 325 | Nguyễn Thị Thúy Nga | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 326 | Lê Thanh Tuấn (Diện) | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 327 | Đặng Hồng Xuân Uyên | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 328 | Nguyễn Tuyết Mai | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 329 | Ngô Kim Tiến | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 330 | Trần Thị Mai | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 331 | Châu Thị Thanh Hồng | HCM | Q.9 | × | |
| 332 | Trần Minh Dũng | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 333 | Phạm Chánh Hưng | HCM | Q.6 | × | |
| 334 | Diệp Phương Uyên | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 335 | Nguyễn Văn Đông | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 336 | Đỗ Đặng Ánh Hoa | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 337 | Phạm Thùy Linh | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 338 | Nguyễn Văn Thái | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 339 | Vũ Thị Kim Dung | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 340 | Trịnh Phát Triển | HCM | Phú Nhuận | × | |
| 341 | Nguyễn Hữu Lâm | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 342 | Bùi Thị Thu Hường | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 343 | Võ Thị Kim Lai | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 344 | Phạm Minh Vũ | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 345 | Lương Hoàng Tân | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 346 | Nguyễn Thị Đức | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 347 | Trần Quốc Nam | Đồng Nai | Định Quán | × | |
| 348 | Đặng Thị Phương | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 349 | Đinh Thị Mỹ Duyên | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 350 | Phạm Thị Ngoan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 351 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 352 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 353 | Võ Thị Bạch Nga | Daklak | TP Buôn Ma Thuột | × | |
| 354 | Võ Thị Huyền Linh | An Giang | Chợ Mới | × | |
| 355 | Phan Thanh Liêm | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 356 | Lê Thị Thu Hà | Cần Thơ | Bình thủy | × | |
| 357 | Ngô Thanh Phát | HCM | Q.6 | × | |
| 358 | Nguyễn Tường Khanh | Bến Tre | Châu Thành | × | |
| 359 | Phạm Văn Thành | Long An | Tân Trụ | × | |
| 360 | Phạm Văn Thanh | Bình Phước | Hớn Quản | × | |
| 361 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | HCM | Quận 12 | × | |
| 362 | Vũ Thành Long | Lâm Đồng | Bảo Lâm | × | |
| 363 | Nguyễn Thị Làn | Bình Phước | × | × | |
| 364 | Hồ Hùynh Hồng Hạnh | HCM | Quận 8 | × | |
| 365 | Hoàng Lệ Phi | Khánh Hòa | Cam Lâm | × | |
| 366 | Lưu Thị Dân | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 367 | Trần Thị Hoa | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 368 | Trương Thị Thu Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 369 | Đoàn Thị Kim Oanh | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 370 | Lê Thị Hồng Vinh | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 371 | Vũ Thị Thắm | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 372 | Nguyễn Hoàng Nhất Văn | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 373 | Giáp Văn Đường | HCM | Q.1 | × | |
| 374 | Võ Kim Ngân | HCM | Q.1 | × | |
| 375 | Phạm Thị Thu Vân | HCM | Q.3 | × | |
| 376 | Định Thị Hồng Nghiêm | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 377 | Nguyễn Thị Sang | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 378 | Ngô Hồng Thúy | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 379 | Trần Hữu Tùng | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 380 | Trịnh Thị Yến Thu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 381 | Nguyễn Thị Hà | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 382 | Hồ Mỹ Tiên | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 383 | Trịnh Thị Phương | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 384 | Hùynh Thị Hạnh | Đồng Nai | Vĩnh Cữu | × | |
| 385 | Nguyễn Thị Kim Hằng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 386 | Nguyễn Thị Thu Hồng | Bình Dương | TX. Thủ Đầu Một | × | |
| 387 | Đào Văn Để | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 388 | Huỳnh Thị Loan | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 389 | Trần Văn Kiền | Đắc Nông | Đắc Song | × | |
| 390 | Trần Thị Thúy Đào | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 391 | Vũ Thị Thu Hằng | HCM | Q.2 | × | |
| 392 | Trịnh Thị Thanh Ngân | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 393 | Trần Tấn Tài | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 394 | Trần Ngọc Quân | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 395 | Hùynh Ngọc Sương | Khánh Hòa | Cam Lâm | × | |
| 396 | PhạmThị Quyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 397 | Nguyễn Thị Lương | Hưng Yên | Yên Mỹ | × | |
| 398 | Vi Đức Mạnh | Phú Thọ | TX Phú Thọ | × | |
| 399 | Đào Lý Mai Thảo | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 400 | Nguyễn Thị Xuân Thơ | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 401 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Vĩnh Long | × | ||
| 402 | Nguyễn Lê Thảo Hiền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 403 | Vũ Văn Tuấn | Thanh Hóa | Đông Vệ | × | |
| 404 | Lê Thị Ngọc Hoa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 405 | Võ Thành Chung | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 406 | Lê Thị Quỳnh Như | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 407 | Võ Thị Mộng Yến | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 408 | Lê Thị Phương | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 409 | Trần Minh Thuận | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 410 | Phạm Thúy Hường | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 411 | Lê Thị Bốn | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 412 | Trần Thị Quỳnh Chi | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 413 | Nguyễn Thị Bé Tâm | Đồng Tháp | × | ||
| 414 | Lê Trương Bảo Long | Thừa Thiên Huế | TX Hương Thủy | × | |
| 415 | Nguyễn Thị Bé Tâm | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 416 | Lê Thị Trà Lý | Quảng Nam | TP Hội An | × | |
| 417 | Trương Văn Phúc | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 418 | Hùynh Hoàng Nhân | Hậu Giang | TP Vị Thanh | × | |
| 419 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Hà Nội | × | ||
| 420 | Phan Thị Nữ | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 421 | Lê Thị Bích Quyên | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 422 | Vũ Thị Hải (con ông Hùng) | Vĩnh Phúc | Bình Xuyên | × | |
| 423 | Nguyễn Thị Thanh Tùng | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 424 | Trần Tấn Hậu | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 425 | Đinh Thị Tuyết Đào | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 426 | Phùng Thị Anh Thư | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 427 | Trần Thị Thu Hương | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 428 | Phạm Thị Thương | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 429 | Liêu Ngọc Quỳnh Như | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 430 | Hùynh Thị Thu Hà | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 431 | Phạm Đức Hùng | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 432 | Nguyễn Thị Thu Cúc | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 433 | Đường Đại Như | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 434 | Nguyễn Thị Cẩm Hoa | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 435 | Trịnh Văn Thẳm | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 436 | Lê Thị Minh Tám | Hà Nội | Thanh Oai | × | |
| 437 | Nguyễn Hoàng Lân | HCM | Tân Bình | × | |
| 438 | Phạm Thị Nhàn | Hà NaM | TP Phủ Lý | × | |
| 439 | Hoàng Thị Thanh Bình | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 440 | Phạm Thị Trinh | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 441 | Nguyễn Huy Sơn | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 442 | Nguyễn Trung Chính | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 443 | Trần Thị Thu Vân | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 444 | Trịnh Xuân Thanh | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 445 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 446 | Trịnh Xuân Thanh | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 447 | Võ Thị Minh Thu | Đà Nẳng | TP Đà Nẵng | × | |
| 448 | Lê Văn Tuấn Huy | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 449 | Hoàng Đình Mão | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 450 | Tống Thị Kim Ngân | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 451 | Trịnh Thị Trung Thu | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 452 | Trương Kim Loan | HCM | Q.1 | × | |
| 453 | Trương Thị Hoàng Cẩm | Bà Rịa - Vũng Tàu | Long Điền | × | |
| 454 | Nguyễn Thị Tố Oanh | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 455 | Tạ Tố Nữ | HCM | Tân Phú | × | |
| 456 | Ngô Thị Bảy | HCM | Q.10 | × | |
| 457 | Nguyễn Tấn Lộc | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 458 | Nguyễn Thị Hoa | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 459 | Đoàn Gia Khánh | HCM | Quận 8 | × | |
| 460 | Lê Văn Thiện | Bình Phước | Hớn Quản | × | × |
| 461 | Diệp Thanh Thuận | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 462 | Hồ Văn Nhu | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 463 | Bùi Thị Trúc Ly | HCM | Nhà Bè | × | |
| 464 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 465 | Trần Thị Hải | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 466 | Lê Văn Thái | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 467 | Nguyễn Thị Kim Phượng | An Giang | Thoại Sơn | × | |
| 468 | Doãn Văn Thành | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 469 | Võ Trọng Dương | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 470 | Hoàng Thị Huyền | Thanh Hóa | Lộc Hậu | × | |
| 471 | Dương Thị Cẩm Loan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 472 | Nghiêm Tiến Dũng | Ninh Bình | TP Ninh Bình | × | |
| 473 | Nguyễn Việt Anh | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | × |
| 474 | Trần Văn Hải | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 475 | Lê Thị Biên | Hà Nội | Thanh Oai | × | |
| 476 | Trần Long Siêng | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 477 | Nguyễn Văn Ninh | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 478 | Lê Hùynh Thi | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 479 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 480 | Phùng Thị Nga | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 481 | Cao Trung Tính | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 482 | Phan Thị Cẩm Linh | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 483 | Nguyễn Thị Thúy Liên | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 484 | Huỳnh Văn Lưu | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 485 | Lê Minh Nguyện | Hậu Giang | Long Mỹ | × | |
| 486 | Đoàn Thị Ngọc Yến | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 487 | Phan Hữu Tây | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 488 | Phạm Thị Thu Thảo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 489 | Phạm Ngọc Diễm | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 490 | Lý Hùng Kiệt | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 491 | Nguyễn Thế Cường | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 492 | Thái Thị Thanh | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 493 | Bùi Thanh Long | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 494 | Phạm Nguyễn Tây Trung | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 495 | Hồng Trần Minh Thư | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 496 | Khương Danh Dũng | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 497 | Nguyễn Thị Thảo | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 498 | Lê Văn Đậm | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 499 | Nguyễn Danh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 500 | Nguyễn Thị Hương Linh | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 501 | Võ Quốc Đại | Long An | Đức Hòa | × | |
| 502 | Lê Thị Ngọc | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 503 | Lê Thị Lan | Thanh Hóa | Triệu Sơn | × | |
| 504 | Phạm Thị Ngọc Hoa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 505 | Lê Thị Như Ý | Sóc Trăng | Mỹ Tú | × | |
| 506 | Bùi Thị Bích Ngọc | HCM | Gò Vấp | × | |
| 507 | Phạm Tấn Lộc | Bạc Liêu | TP Bạc Liêu | × | |
| 508 | Đặng Thị Hồng Lan | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 509 | Võ Văn Thành | Trà Vinh | Châu Thành | × | |
| 510 | Hồ Thị Nhàn | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 511 | Nguyễn Khỏe | Khánh Hòa | Diên Khánh | × | |
| 512 | Dư Văn Đông | Hà Nội | Mỹ Đức | × | |
| 513 | Nguyễn Thị Kim | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 514 | Đỗ Văn Răng | Bến Tre | Chợ Lách | × | |
| 515 | Hoàng Thúy Hồng | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 516 | Phạm Tấn Phong | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 517 | Lưu Thanh Dung | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 518 | Đào Anh Vũ | Long An | Mộc Hóa | × | |
| 519 | Hùynh Thị Mỹ Trang | Hậu Giang | TX Ngã Bảy | × | |
| 520 | Đoàn Thị Cậy | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 521 | Nguyễn Thu Hiền | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 522 | Nguyễn Văn Hoài | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 523 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 524 | Lê Thanh Tú | Bến Tre | Châu Thành | × | |
| 525 | Trần Thị Sỹ | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 526 | Nguyễn Thị Hạnh Phúc | HCM | Củ Chi | × | |
| 527 | Trần Thị Thu Thủy | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 528 | Nguyễn Văn Mến | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 529 | Hoàng Văn Tùng | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 530 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 531 | Đồng Thị Thúy Hoàng | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 532 | Nguyễn Văn Năng | Long An | Thủ Thừa | × | |
| 533 | Hùynh Văn Hòa | Tây Ninh | Châu Thành | × | |
| 534 | Bùi Thị Thanh Sâm | Daknong | Dakmil | × | |
| 535 | Võ Văn Phong | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 536 | Nguyễn Thị Minh Tuyết | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 537 | Trần Phú Thịnh | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 538 | Nguyễn Thị Hoài An | Daklak | Krongpak | × | |
| 539 | Phan Quang Thủy | HCM | Q.7 | × | |
| 540 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | Tiền Giang | Cái Bè | × | |
| 541 | Trần Thị Mỹ Hiền | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 542 | Phạm Thị Bích | Hà Nội | Phú Xuyên | × | |
| 543 | Nguyễn Văn Niệm | HCM | Q.11 | × | |
| 544 | Nguyễn Thị Như Băng | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 545 | Cao Thị Ngọc | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 546 | Nguyễn Thị Dạ Thảo | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 547 | Nguyễn Thị Phiêng | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 548 | Lê Thị Bạch Tuyết | HCM | Tân Phú | × | |
| 549 | Nguyễn Thị Ái | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 550 | Trinh Thị Huyền Trang | Phú Thọ | Thanh Sơn | × | |
| 551 | Dư Thị Thu Hiền | Hà Nội | Mỹ Đức | × | |
| 552 | Trần Hoàng Chương | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 553 | Nguyễn Thị Hằng | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 554 | Trinh Thị Huyền Trang | Phú Thọ | Thanh Sơn | × | |
| 555 | Tạ Thiên Năng | Vĩnh Phúc | TX Phúc Yên | × | |
| 556 | Lê Thị Tiến | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 557 | Võ Thị Ngọc Cẩm | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 558 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 559 | Nguyễn Thị Hồng Lan | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 560 | Trần Thị Thúy Thêm | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 561 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bắc Ninh | Quế Võ | × | |
| 562 | Nguyễn Thị Biên | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 563 | Mai Phương Duy | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 564 | Lê Thị Hoàng | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 565 | Châu Thùy Hằng | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 566 | Nguyễn Thanh Bình | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 567 | Nguyễn Thị Nam | Daklak | TP Buôn Ma Thuột | × | |
| 568 | Nguyễn Thị Mai Hoa | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 569 | Châu Thị Kế Thùy | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 570 | Trương Hữu Nghĩa | Bến Tre | Châu Thành | × | |
| 571 | Tống Thị Hồng Hạnh | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 572 | Lê Minh Phương | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 573 | Lê Thị Thanh | Bình Phước | Hớn Quản | × | × |
| 574 | Phạm Thị Thu Trang | Long An | TP Tân An | × | |
| 575 | Lê Kim Hoàng | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 576 | Nguyễn Văn Hiệp | Vĩnh Phúc | VĨnh Tường | × | |
| 577 | Phạm Tuấn Anh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 578 | Lê Thị Châu Hà | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 579 | Phạm Thị Nhật | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 580 | Trần Thị Minh Trang | Ninh Thuận | TP Phan Rang - Tháp Chàm | × | |
| 581 | Đặng Thị Kim Lanh | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 582 | Trần Tố Quyên | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 583 | Đinh Tiến Dũng | Quảng Ngãi | Mộ Đức | × | |
| 584 | Huỳnh Bá Cường | HCM | Q.12 | × | |
| 585 | Nguyễn Ngọc Dung | HCM | Q.12 | × | |
| 586 | Nguyễn Lê Thụy Xuân Mai | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 587 | Nguyễn Thị Thương Huyền | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 588 | Phạm Thị Bích Thảo | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 589 | Nguyễn Thị Mến | HCM | Tân Phú | × | × |
| 590 | Trương Văn Giàu | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 591 | Nguyễn Quốc Khánh | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 592 | Trần Hữu | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 593 | Bùi Thị Sự | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 594 | Nguyễn Thị Trang | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 595 | Lê Thị Thu Hảo | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 596 | Lê Hoàng Hòa | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 597 | Tán Thị Mai Hương | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 598 | Đặng Thị Mỹ Linh | HCM | Tân Phú | × | |
| 599 | Chử Vân Khanh | Bắc Ninh | Từ Sơn | × | |
| 600 | Lê Thị Thanh Thủy | Nam Định | TP Nam ĐỊnh | × | |
| 601 | Phạm Thế Thiết | Daknong | Dakmil | × | |
| 602 | Ninh Trung Dũng | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 603 | Huỳnh Thị Diên | Hậu Giang | Vị Thủy | × | |
| 604 | Lê Ngọc Trang | Quảng Ngãi | Tư Nghĩa | × | |
| 605 | Nguyễn Thị Kim Quyên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 606 | Đỗ Nguyễn Triên | HCM | Q.7 | × | |
| 607 | Nguyễn Thị Thúy Dung | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 608 | Lê Quỳnh Giang | Ninh Bình | × | ||
| 609 | Nguyễn Văn Khoa | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 610 | Châu Thị Vân | Bình Thuận | TX Lagi | × | |
| 611 | Trương Ngọc Châu | Tiền Giang | Tp Mỹ Tho | × | |
| 612 | Lài Hiền Nhi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 613 | Nguyễn Hữu Tân | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 614 | Hùynh Thị Minh Tuyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 615 | Đỗ Thị Hợi | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 616 | Đoàn Thị Huyền Như | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 617 | Nguyễn Văn Quốc | Bình Phước | Chơn Thành | × | |
| 618 | Văn Thị Kim Nghĩa | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 619 | Đoàn Thị Huyền Như | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 620 | Lý Thị Diệu Hiền | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 621 | Nguyễn Song Tòan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 622 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 623 | Nguyễn Lê Huệ Linh | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 624 | Thái Nhật Hoa | Hải Phòng | Lê Xuân | × | |
| 625 | Đặng Tố Nga | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 626 | Nguyễn Thị Thủy | Tây Ninh | Dương Minh Châu | × | |
| 627 | Trần Văn Hiền | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | × | |
| 628 | Nguyễn Quang Biển | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 629 | Nguyễn Ngọc Lắm | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 630 | Từ Thuận Đạt | HCM | Q.6 | × | |
| 631 | Trần Thu Hiền | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 632 | Phạm Tấn Văn | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 633 | Trần Hoàng An | Long An | Mộc Hóa | × | |
| 634 | Ngô Thị Thanh Huệ | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 635 | Đỗ Nhật Phượng | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 636 | Vũ Đức Ngọc | Bình Phước | Đồng Phú | × | |
| 637 | Trần Thị Tịnh | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 638 | Lê Thị Thúy Hiền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 639 | Phạm Văn Cảnh | HCM | Q.9 | × | |
| 640 | Hồ Thị Ngọc Diệp | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 641 | Tăng Thị Bích Thủy | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 642 | Trần Xuân Báu | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 643 | Nguyễn Thu Trang | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 644 | Phan Thanh Hiền | HCM | Bình Tân | × | |
| 645 | Nguyễn Văn Hùng | An Giang | TX Châu Đốc | × | |
| 646 | Trần Thanh Liêm | HCM | Tân Phú | × | |
| 647 | Đinh Ngọc Điệp | Đồng Nai | × | ||
| 648 | Nguyễn Văn Vinh | Đồng Nai | × | ||
| 649 | Nguyễn Thị Nhật | Bắc Ninh | TP Bắc Ninh | × | |
| 650 | Ngô Tuyết Vân | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 651 | Lưu Ngọc Thạnh | HCM | Quận 8 | × | |
| 652 | Đỗ Văn Dĩnh | Thừa Thiên Huế | × | ||
| 653 | La Thị Thanh Hoa | Hà Nội | sóc sơn | × | |
| 654 | Nguyễn Thị Khánh | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 655 | Lưu Bảo Trân | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 656 | Nhiêu Tiểu My | HCM | Quận 6 | × | |
| 657 | Hình Ngọc Đức | Tiền Giang | Cai Lại | × | |
| 658 | Nguyễn Văn vinh | Tiền GIang | TP Mỹ Tho | × | |
| 659 | Trương Thị Hồng Phương | Daklak | TX Buôn Ma Thuộc | × | |
| 660 | Vũ Thị Lệ Thu | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × |
| STT | Họ và Tên | Thành Phố | Quận/Huyện | Nokia | Laptop |
|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Nguyễn Phú Khánh | Ninh Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 662 | Văn Thanh Tuấn | HCM | Thủ Đức | × | |
| 663 | Nguyễn Thị Đan | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 664 | Phạm Văn Điền Phúc | Vĩnh Long | Vũng Liêm | × | |
| 665 | Nguyễn Thị Kim Chi | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 666 | Châu Ngọc Hồng | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 667 | Lê Thị Hoa Vân | Tiền Giang | Gò Công Tây | × | |
| 668 | Lê Thị Thanh Thủy | Thừa Thiên Huế | TX Hương Thủy | × | |
| 669 | Nguyễn Thị Gái | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 670 | Võ Thị Bích Hạnh | An Giang | Châu Thành | × | |
| 671 | Dương Thị Nhanh | Hậu Giang | TX Ngã Bảy | × | |
| 672 | Trần Thị Bích Ngọc | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 673 | Nguyễn Đỗ Hồng Lam | Tiền Giang | Tp Mỹ Tho | × | |
| 674 | Nguyễn Thị Bé Tâm | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 675 | Nguyễn Thị Bé Tâm | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 676 | Phạm Thị Minh Trinh | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 677 | Phùng Thị Thu Loan | Hà Nội | TX Sơn Tây | × | × |
| 678 | Nguyễn Thị Xuất | Hà Nội | Ba Vì | × | |
| 679 | Lương Thị Mai Khanh | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 680 | Trần Quốc Cường | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 681 | Nguyễn Bá Vương | Bà Rịa - Vũng Tàu | Long Điền | × | |
| 682 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Bà Rịa - Vũng Tàu | TX Bà Rịa - Vũng Tàu | × | |
| 683 | Trịnh Hồng Vân | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 684 | Trần Thị Xuân | HCM | Q.1 | × | |
| 685 | Phạm Thị Tuyết Nga | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 686 | Thái Hồng Bảo Châu | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 687 | Đỗ Trọng Khánh | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 688 | Mai Quốc Thanh ( tên thường Thảo - tài xế) | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 689 | Đặng Thanh Trí | HCM | Tân Bình | × | |
| 690 | Đào Thị Na | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 691 | Nguyễn Quốc Triền | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 692 | Huỳnh Thị Mỹ Loan | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 693 | Đinh Thế Quang | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 694 | Nguyễn Trung Thành | DakLak | TP Buôn Ma Thuộc | × | |
| 695 | Vũ Thị Lệ | Hà Nội | Tây Hồ | × | |
| 696 | Nguyễn Văn Tịnh | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 697 | Tào Thị Duyên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 698 | Nguyễn Thị Thanh Vinh | DakLak | × | ||
| 699 | Phan Thanh Tâm | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 700 | Nguyễn Thị Kim Lan | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 701 | Nguyễn Đình Quang | HCM | Thủ Đức | × | |
| 702 | Bùi Thị Thu Thảo | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 703 | Lê Thị Phương Dung | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 704 | Phan Sỹ Trí | Thừa Thiên Huế | Hương Trà | × | |
| 705 | Nguyễn Thị Thu thủy | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 706 | Nguyễn Xuân Tuyển(Con Ông Phan) | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 707 | Nguyễn Thị Thu | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 708 | Nguyễn Thị Khánh PHương | Đà Nẵng | × | ||
| 709 | Lê Thị Ngọc Hiền | Quảng Bình | Đồng Hới | × | |
| 710 | Trần Minh Sang | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 711 | Nguyễn Thị Kim Trinh | Tiền Giang | Cái Bè | × | |
| 712 | Nguyễn Thị Hoa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 713 | Trần Thanh Liêm | HCM | Tân Phú | × | |
| 714 | Nguyễn Hồng Việt | Bà Rịa - Vũng Tàu | Long Điền | × | |
| 715 | Nguyễn Thúy Phượng | Vĩnh Long | TP VĨnh Long | × | |
| 716 | Đinh Thị Ngọc Nga | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 717 | Tô Thị Thu Trang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 718 | Nguyễn Hồng Phong | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 719 | Dương Thị Lệ Thu | HCM | Củ Chi | × | |
| 720 | Trang Thị Dung | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 721 | Nguyễn Thị Huệ | HCM | Hóc Môn | × | |
| 722 | Nguyễn Ngọc Trúc | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 723 | Trương Hoàn Tất | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 724 | Vương Hưng Thuận | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 725 | Cao Thị Hồng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 726 | Đỗ Thị Ngọc Hân | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 727 | Nguyễn Lê Hoàng Quý | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 728 | Nguyễn Thị Phượng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 729 | Vũ Thị Cúc | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 730 | Nguyễn Đăng Chương | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 731 | Võ Thị Bạch Nga | Daklak | TP Buôn Ma Thuột | × | |
| 732 | Nguyễn Thị Nga | HCM | Bình Chánh | × | |
| 733 | Nguyễn Thị Dần | Tây Ninh | Tân Châu | × | |
| 734 | Nguyễn Thị Kiều Na | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 735 | Trương Thị Hồ Thu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 736 | Nguyễn Thành Sơn | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 744 | Trần Kim Nga | HCM | Củ Chi | × | |
| 745 | Lê Hữu Đức | Vĩnh Long | Trà Ôn | × | |
| 746 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | Vĩnh Phúc | TX Phúc Yên | × | |
| 747 | Nguyễn Thanh Phong | An Giang | Châu Phú | × | |
| 748 | Nguyễn Thị Miền | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 749 | Phạm Thanh Tuấn | HCM | Tân Bình | × | |
| 750 | Phạm Hắc Hổ | Bình Định | Vân Canh | × | |
| 751 | Phạm Thị Yến Nhi | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | × |
| 752 | Trần Thị Thanh | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 753 | Nguyễn Thị Phương | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 754 | Phan Thị Kim Hương | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 755 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 756 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 757 | Hoàng Văn Cần | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 758 | Phan Thị Bích(Ngọc) | Thừa Thiên Huế | Hương Trà | × | |
| 759 | Đặng Thị Thùy Linh(vợ Lê Châu Thành) | Hà nội | Hà Đông | × | |
| 760 | Lý Si Múi | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 761 | Nguyễn Ngọc Dũng | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 762 | Nguyễn thị Huyền Trân | Bình Phước | × | ||
| 763 | Nguyễn Thị Tố Nga | Bình Phước | Đồng Xoài | × | |
| 764 | Phan Thị NgọcQuyên | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 765 | Nguyễn Vũ Tài | Long An | Thủ Thừa | × | |
| 766 | Nguyễn Thái Thùy Trang | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 767 | Nguyễn Thị Kim Phượng | HCM | Quận 12 | × | |
| 768 | Lê Thị Thoa | Bà Rịa Vũng Tàu | × | ||
| 769 | Lê Thị Mỹ Duyên | Tây Ninh | × | ||
| 770 | Võ Thị Tuyết Sương | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 771 | Hồ Thị Kim Anh | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 772 | Trần Thị Biểu | An Giang | Mỹ Long | × | |
| 773 | Đỗ Trọng Huỳnh | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 774 | Võ Quốc Tố | Daklak | TP Buôn Ma Thuộc | × | |
| 775 | Phan Thị Lan Kiều | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 776 | Đặng Thị Hồng Loan | HCM | Thủ Đức | × | |
| 777 | Nguyễn Đắc Tuấn | Đồng Nai | Vĩnh Cửu | × | |
| 778 | Hùynh Thị Thúy Nguyệt | HCM | Q.5 | × | |
| 779 | Nguyễn Thị Sở | Khánh Hòa | TX Cam Ranh | × | |
| 780 | Trần Chí Thanh | HCM | Tân Phú | × | |
| 781 | Nguyễn Ánh Nga | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 782 | Thái Văn Trắng | Cà Mau | Tp Cà Mau | × | |
| 783 | Vũ Văn Hiệp | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 784 | Nguyễn Hửu Hiếu | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 785 | Nguyễn Thị Liên | Hải Phòng | Kiến An | × | |
| 786 | Đặng Thị Hồng Nhi | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 787 | Phạm Vũ | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 788 | Nguyễn Thị Ngọc Nết | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 789 | Dương Thị Hà | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 790 | Võ Thị Thụy Vy | HCM | Quận 7 | × | |
| 791 | Đặng Thị Hồng Khánh(Con Ông Đặng Văn Hoàn) | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 792 | Cao Thị Thanh Đông | HCM | Quận 2 | × | |
| 793 | Đặng Văn Xí | Bình Thuận | Phan Thiết | × | |
| 794 | Bùi Ngọc Thái | Đồng Tháp | Tân Hồng | × | |
| 795 | Nguyễn Thị Yên | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 796 | Đặng Thị Minh Huệ | Hải Dương | Cẩm Giàng | × | |
| 797 | Nguyễn Thị Bạch Mai | Kiên Giang | Hòn Đất | × | |
| 798 | Nguyễn Thị Bạch Mai | Kiên Giang | Hòn Đất | × | |
| 799 | Nguyễn Bình Sanh | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 800 | Huỳnh Minh Tùng | An Giang | Long Xuyên | × | |
| 801 | Đoàn Thành | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 802 | Nguyễn Thị Huệ | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 803 | Võ Hùng Thu Trang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 804 | Phạm Minh Phát | Đồng nai | Long Thành | × | |
| 805 | Trần Văn Thanh | khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 806 | Quách Hồng yến | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 807 | Nguyễn Minh Phú | Bình Dương | Tân Uyên | × | |
| 808 | Trần Thị Lý | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 809 | Lưu Truyền Dung | HCM | Nhà Bè | × | |
| 810 | Bùi Thúy Hồng | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 811 | Đỗ Thị Hường | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 812 | Lê Thị Kim Sang | Vĩnh Long | Bình Tân | × | |
| 813 | Bùi Thị Thái Yến | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 814 | Trần Thị Bé | Lâm Đồng | Di linh | × | |
| 815 | Huỳnh Mai Giang | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 816 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 817 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 818 | Hà Thị Thu Hiền | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 819 | Đặng Quốc Phong | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 820 | Hoàng Thị Cẩm Nhung | Quảng Nam | Đại Lộc | × | |
| 821 | Từ Thị Thảo Vi | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 822 | Lê Tấn Thông | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 823 | Hoàng Thị Xuân | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 824 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 825 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | An Giang | TX Châu Đốc | × | |
| 826 | Nguyễn Thị Thanh Phương | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 827 | Nguyễn Hoàng Cẩm Tú | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 828 | Trần Thị Mỹ Tuyền | Long An | TP Tân An | × | |
| 829 | Nguyễn Thanh Văn | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 830 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 831 | Vưu Pin Anh | Lâm Đồng | Bảo Lâm | × | |
| 832 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | Nam Định | Ý Yên | × | |
| 833 | Huỳnh Phước Vinh | An Giang | TX Châu Đốc | × | |
| 834 | Nguyễn Xuân Phượng | Khánh Hòa | TX Cam Ranh | × | |
| 835 | Nguyễn Văn Miên | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 836 | Bùi Minh Dân | Ninh Thuận | Phan Rang | × | |
| 837 | Nguyễn Văn Lâm | Hà Nội | Hoàng Kiếm | × | |
| 838 | Lê Thị Thu | Quảng Bình | Quảng Ninh | × | |
| 839 | Nguyễn Thị Kim | Long An | Đức Hòa | × | |
| 840 | Huỳnh Thị Kim Thầm | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 841 | Triệu Thị Kim Quý | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 842 | Dương Tấn Năm | Bình Thuận | Tân Hải Long | × | |
| 843 | Nguyễn Thị Thảo Trinh | Bà Rịa Vũng Tàu | TX Bà Rịa | × | |
| 844 | Lê Văn Minh | Phú Yên | Đông Hòa | × | |
| 845 | Thái Ngọc Hồng | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 846 | Trần Quang Sơn | Vĩnh Phúc | TX Phúc Yên | × | |
| 847 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Quảng Ninh | Hạ Long | × | |
| 848 | Vương Văn Thắng | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 849 | Vương Văn Thắng | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 850 | Vương Văn Thắng | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 851 | Phạm Thị Tụ | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 852 | Nguyễn Thị Mỹ Hương | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 853 | Nguyễn Thị Tuyết | DakLak | Krông Ana | × | |
| 854 | Đỗ Thị Kiều Trinh | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 855 | Lê Bảo Anh | Hà Nam | TP Phủ Lý | × | |
| 856 | Lê Ngọc Hiệp | Hà Tĩnh | Lộc Hà | × | |
| 857 | Đào Thị Thắm | Hà Nam | Thanh Liêm | × | |
| 858 | Huỳnh Thị Bích Trầm | Thừa Thiên Huế | Hương Trà | × | |
| 859 | Hoàng Thị Thúy Đậu | Ninh Thuận | TP Phan Rang | × | |
| 860 | Phan Xuân Phúc | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 861 | Nguyễn Thị Kim Hương | HCM | Bình Chánh | × | |
| 862 | Nguyễn Tấn Thanh | Quảng Nam | Hiệp Đức | × | |
| 863 | Phạm Thị Hồng Thắm | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 864 | Hồ Ngọc Mỹ | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 865 | Bùi Ngô | Quảng Ngãi | TT Sơn Tịnh | × | |
| 866 | Nguyễn Thị Liên | Quãng Nam | Núi Thành | × | |
| 867 | Lâm Thị Thanh Lam | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 868 | Nguyễn Thị Quyên | HCM | Bình Chánh | × | |
| 869 | Trần Thị Bích Liễu | Bình Dương | Thủ Dầu Một | × | |
| 870 | Lê Phúc Nguyên | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 871 | Phan Hồ Uyên Phương | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 872 | Hoàng Thị Lan | Kiên Giang | Phú Quốc | × | |
| 873 | Ngô Thị Ngọc Diệp | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 874 | Đoàn Thị Xuân Thơm | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 875 | Huỳnh Kim Phượng | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 876 | Lê Thị Hồng | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | × | |
| 877 | Nguyễn Thị Giang | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 878 | Lê Văn Đông | Long An | Mộc Hóa | × | |
| 879 | Trần Thị Tuyết Nhung | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 880 | Lê Hùng Phương | Long An | Đức Hòa | × | |
| 881 | Trần Thị Bích Hồng | Đà Nẵng | Ngũ Hành Sơn | × | |
| 882 | Đoàn Hồng Ngọc | An Giang | Tri Tôn | × | |
| 883 | Nguyễn Thị Huyền | DakLak | Cưmgar | × | |
| 884 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Thừa Thiên Huế | Phú Lộc | × | |
| 885 | Phan Thị Hồng Hoa | Long An | Cần Giuộc | × | |
| 886 | Đỗ Tuấn Kiệt | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 887 | Phạm Văn Thảo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 888 | Nguyễn Thị Hải | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 889 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 890 | Triệu Hữu Tâm | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 891 | Nguyễn Anh Nga | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 892 | Nguyễn Thị Linh Trang | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 893 | Trương Kiêm Huy | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 894 | Vũ Mạnh Dũng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 895 | Nguyễn Trung Tín | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 896 | Trần Thị Thành | Bình Thuận | TX Lagi | × | × |
| 897 | Trần Quốc Bảo | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 898 | Văn Tấn Quốc Cường | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 899 | Phạm Thị Lâm | Quãng Ngãi | Đức Phổ | × | |
| 900 | Lê Thị Hoài | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 901 | Trần Thị Kim Liên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 902 | Đặng Thị Minh Phúc | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 903 | Trần Thị Linh | Bình Thuận | TX Lagi | × | × |
| 904 | Trần Thị Ngọc Thi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 905 | Phan Thị Lành | Bình Phước | Hớn Quản | × | |
| 906 | Nguyễn Thị Thu Hà | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 907 | Đặng Bình Định | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 908 | Trần Thị Mỹ Linh | Khánh Hòa | Cam Lâm | × | |
| 909 | Nguyễn Thị Kim Ngân | An Giang | Châu Thành | × | |
| 910 | Trần Thị Thúy Hằng | Cao Bằng | TX Cao Bằng | × | |
| 911 | Đặng Tấn Tài | Đồng Nai | Định Quán | × | |
| 912 | Đỗ Văn Nhật | Hải Phòng | An Lão | × | |
| 913 | Đỗ Thị Mỹ Anh | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 914 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Cần Thơ | Thới Lai | × | × |
| 915 | Nguyễn Bảo Quốc | HCM | Quận 9 | × | |
| 916 | Phan Thị Như Quyên | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 917 | Nguyễn Thị Tư | Bến Tre | TT Ba Tri | × | |
| 918 | Nguyễn Thị Huyền | Thái Bình | TP Thái Bình | × | |
| 919 | Huỳnh Thu Mai | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 920 | Phạm Công Bình | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 921 | Đỗ Thị Thanh Phương | HCM | Tân Phú | × | |
| 922 | Võ Ngô Thu Thủy | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 923 | Phạm Thị Tư | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 924 | Nguyễn Thị Thảo | HCM | Củ Chi | × | |
| 925 | Nguyễn Hoàng Thị Hồng Đào | HCM | Quận 7 | × | |
| 926 | Nguyễn Thị Anh Thơ | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 927 | Thái Mộng Trang | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 928 | Ngô Thị Hồng | HCM | Củ Chi | × | |
| 929 | Nguyễn Thị Mai | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 930 | Võ Tấn Huy | Long An | Thủ Thừa | × | |
| 931 | Huỳnh Quế Trân | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 932 | Nguyễn Thị Ngân | Lào Cai | Bảo Yên | × | |
| 933 | Huỳnh Kim Châu | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 934 | Nhan Thị Thu Liễu | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 935 | Đặng Kim Chi | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 936 | Lê Thị Bé Lan | An Giang | TX Châu Đốc | × | |
| 937 | Nguyễn Kim Trang | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 938 | Phạm Thị Vừa | Hải Phòng | Hải An | × | |
| 939 | Lê Văn Tuấn | Khánh Hòa | Diên Khánh | × | |
| 940 | Hoàng Thị Hồng | Hà Nội | TX Sơn Tây | × | |
| 941 | Hồ Xuân Lên | Quảng Nam | Núi Thành | × | |
| 942 | Lê Thị Đua | Bình Thuận | TX Lagi | × | |
| 943 | Đồng Vĩnh Bình | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 944 | Bàn Thị Hằng | Thái Nguyên | Đại Từ | × | |
| 945 | Lê Thị Thảo | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 946 | Châu Ngọc Bích Vân | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 947 | Nguyễn Văn Tám | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 948 | Nguyễn Thị Hường | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 949 | Nguyễn Thị Thành | HCM | Bình Tân | × | |
| 950 | Lê Văn Nhanh | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 951 | Nguyễn Thị Hoài | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 952 | Phan Thị Hoàng Yến | Lâm Đồng | Đơn Dương | × | |
| 953 | Nguyễn Thị Hoa | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 954 | Nguyễn Văn Thái | Bình Phước | Đồng Phú | × | |
| 955 | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 956 | Lê Thị Nhàn | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 957 | Nguyễn Hồng Phong | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 958 | Trịnh Bích Thủy | HCM | Tân Phú | × | |
| 959 | Nguyễn Thị Hương Thủy | Ninh Thuận | Phan Rang Tháp Chàm | × | |
| 960 | Trương Thị Thùy Dương | Đồng Tháp | Lấp Vò | × | |
| 961 | Triệu Công Tụy | Kiên Giang | Gò Giao | × | |
| 962 | Đoàn Văn Nhan | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 963 | Nguyễn Trung Dũng | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 964 | Nguyễn Quang Tuấn | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 965 | Huỳnh Thị Kim Oanh | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 966 | Khưu Ánh Thùy | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 967 | Trịnh Thị Thúy | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 968 | Lê Thị Kim Mai | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 969 | Nguyễn Thị Mai | Thanh Hóa | Đông Sơn | × | |
| 970 | Trần Thị Mỹ | Đồng Tháp | Tam Nông | × | |
| 971 | Trần Anh Tuấn | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 972 | Vương Thị Hòa | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 973 | Võ Văn Trốn | Đồng Nai | Long Khánh | × | |
| 974 | Trần Văn Gìn | Quảng Nam | Núi Thành | × | |
| 975 | Đặng Thị Quốc Hương | HCM | Quận 12 | × | |
| 976 | Phạm Thị Lệ Nga | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 977 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 978 | Trương Thủy Tiên | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 979 | Nguyễn Thị Lựu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 980 | Trịnh Hữu Hợp | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 981 | Nguyễn Thị Nga | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 982 | Nguyễn Kiều Bảo Trân | HCM | Quận 2 | × | |
| 983 | Trần Thị Kim Phụng | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 984 | Đỗ Đức Thu | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 985 | Phùng Thị Bích Phượng | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 986 | Vũ Thị Quý | Gia Lai | Phú Thiện | × | |
| 987 | Vương Thị Thơm | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 988 | Nguyễn Văn Thêm | Bến Tre | Chợ Lách | × | |
| 989 | Nguyễn Thị Thanh Loan | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 990 | Thái Thị Ngọc Giàu | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 991 | Bùi Thị Hằng | Hồ Chí Minh | Thủ Đức | × | |
| 992 | Phan Trung Chánh | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 993 | Phạm Thị Tươi | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 994 | Nguyễn Thị Thu Trang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 995 | Hồ Trọng Hiếu | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 996 | Lê Anh Tuấn | HCM | Quận 12 | × | |
| 997 | Nguyễn Văn Biển | Bạc Liêu | TX Bạc Liêu | × | |
| 998 | Võ Thị Bích Liên | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 999 | Nguyễn Thị Mai | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 1000 | Lưu Bích Tiên | Bến Tre | TT Chợ Lách | × | |
| 1001 | Nguyễn Thị Thúy Hạnh | Phú Yên | Tuy An | × | |
| 1002 | Huỳnh Vũ Kim Sa | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 1003 | Trần Thị Diễm Châu | Cần Thơ | VĨnh Thạnh | × | |
| 1004 | Ngô Đình Nhu | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1005 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1006 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Bà Rịa Vùng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1007 | Ngô Hồng Thúy | Cần Thơ | Ô Môn | × | |
| 1008 | Nguyễn Trọng Quý | Yên Bái | TP Yên Bái | × | |
| 1009 | Phạm Văn Trí | Bến Tre | TT Chợ Lách | × | |
| 1010 | Bùi Thị Kim Chúc | Bến Tre | Mỏ Cày Nam | × | |
| 1011 | Nguyễn Thị Kiều | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1012 | Võ Thị Hồng Thúy | Bình Thuận | Hàm Thuận Nam | × | |
| 1013 | Nguyễn Thị Phú | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1014 | Tạ Hồng Thanh | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1015 | Nguyễn Thị Hiền | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1016 | Trần Thị Ánh Tuyết | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1017 | Lê Ngọc Quang | Kiên Giang | Kiên Lương | × | |
| 1018 | Nguyễn Thanh Lịch | Hải Phòng | Thủy Nguyên | × | |
| 1019 | Nguyễn Thị Minh Khiêm | Hải Phòng | Hồng Bàng | × | |
| 1020 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1021 | Nguyễn Thị Phố | Lạng Sơn | TP Lạng Sơn | × | |
| 1022 | Võ Phước Sang | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 1023 | Huỳnh Thị Kim Hương | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1024 | Đoàn Thị Ngân | Lạng Sơn | TP Lạng Sơn | × | |
| 1025 | Trần Văn Thắng | Hà Nội | Thanh Trì | × | × |
| 1026 | Trương Thị Ngọc Diễm | Kiên Giang | Chợ Lách | × | |
| 1027 | Nguyễn Văn Việt | Thái Bình | TP Thái Bình | × | |
| 1028 | Nguyễn Thị Bắc | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1029 | Nguyễn Thị Mai | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1030 | Phan Thị Thu Hà(Chồng Là Tuyển) | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1031 | Nguyễn Minh Diễm Ngọc | HCM | Quận 9 | × | |
| 1032 | Nguyễn Hoàng Khánh Phong | Long An | TP Tân An | × | |
| 1033 | Trần Văn Hiệp | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1034 | Trần Văn Hiệp | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1035 | Phạm Minh Tuân | Long An | Đức Hòa | × | |
| 1036 | Phạm Bá Đương | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 1037 | Lưu Chấn Ban | HCM | Quận 10 | × | |
| 1038 | Lê Thị Nga | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1039 | Đoàn Phạm Thị Hướng Dương | Quảng Ngãi | Tư Nghĩa | × | |
| 1040 | Dương Thành Phương | DakLak | Thị Xã Buôn Hồ | × | |
| 1041 | Lê Kim Loan | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1042 | Võ Cẩm Hồng | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1043 | Vũ Ngọc Thế | Đăk Nông | Thị Xã Gia Nghĩa | × | |
| 1044 | Nguyễn Mạnh Tứ | An giang | TP Long Xuyên | × | |
| 1045 | Nguyễn Hoàng Phong | HCM | Quận 10 | × | |
| 1046 | Nguyễn Thị Phượng | Thanh Hóa | Nông Cống | × | |
| 1047 | Trần Anh Tuấn | Đồng nai | Biên Hòa | × | |
| 1048 | Lâm Hoàng Yến | HCM | Phú Nhuận | × | |
| 1049 | Nguyễn Văn Tâm | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 1050 | Nguyễn Thị Bích Hằng | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 1051 | Lê Thị Bích Thủy | Đồng tháp | × | ||
| 1052 | Đặng Văn Châu | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 1053 | Nguyễn Xuân Quang | Bắc Giang | Hiệp Hòa | × | |
| 1054 | Nguyễn Duy Chinh | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 1055 | Trần Thị Nga | HCM | Thủ Đức | × | |
| 1056 | Nguyễn Thị Trúc Phương | Tiền Giang | Mỹ Tho | × | |
| 1057 | Phạm Thị Yến Nhi | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 1058 | Nguyễn Văn Hứa | Quảng Nam | TP Tam Kỳ | × | |
| 1059 | Nguyễn Văn Thanh Tùng | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1060 | Hà Thị Hồng Cơ | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1061 | Huỳnh Thị Kiều Nga | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1062 | Tạ Thu Hòa | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1063 | Trương Thị Thu Hà | Đaklak | Buôn Ma Thuột | × | |
| 1064 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1065 | Lê Thị Kim Ánh | Hồ Chí Minh | Tân Phú | × | |
| 1066 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Hồ Chí Minh | Thủ Đức | × | |
| 1067 | Đinh Thị Hải Vân | Ninh Bình | Ninh Bình | × | |
| 1068 | Ngũ Thị Thùy Dương | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1069 | Hoàng Thị Hằng | Quảng Bình | Quảng Trắc | × | |
| 1070 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1071 | Võ Tấn Kiểm | Hồ Chí Minh | Bình Tân | × | |
| 1072 | Nguyễn Thanh Tuấn | Hồ Chí Minh | Củ Chi | × | |
| 1073 | Lê Văn Tuấn | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1074 | Hoàng Văn Hoàn | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1075 | Lưu Thị Nghiêm | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 1076 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Hà Nội | TX Sơn Tây | × | |
| 1077 | Phùng Thị Loan | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1078 | Triệu Thị Hà | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1079 | Huỳnh Trúc Ly | Cần Thơ | Ômôn | × | |
| 1080 | Nguyễn Thanh Trường Vũ | Bình Thuận | Lagi | × | |
| 1081 | Nguyễn Thị Thu Hồng | Cần Thơ | Bình Thủy | × | |
| 1082 | Vũ Văn Bao | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 1083 | Huỳnh Toàn Thể | Trà Vinh | Châu Thành | × | |
| 1084 | Trần Thị Trâm Anh | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 1085 | Nguyễn Hồng Vinh | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 1086 | Nguyễn Minh Việt | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 1087 | Nguyễn Thị Nga(NPP Hoàng Hà) | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 1088 | Trần Văn Sỹ | Hải Phòng | TP Hải Phòng | × | |
| 1089 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1090 | Trần Thị Thống | Khánh Hòa | TX Cam Ranh | × | |
| 1091 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1092 | Bùi Xuân Tính | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1093 | Bùi Ngọc Nam | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1094 | Bùi Xuân Tính | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1095 | Bùi Thị Phương | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1096 | Nguyễn Thị Mai Hoa | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 1097 | Nguyễn Huy Kiên | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1098 | Hà Văn Viên | Bình Phước | Hớn Quản | × | |
| 1100 | Trương Thị Thu Thủy | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1101 | Phạm Thị Kim Luyến | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1102 | Trần Mạnh Hùng | Nghệ An | TP Trà Vinh | × | |
| 1103 | Lê Thị Thu Thảo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1104 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1105 | Bùi Thị Kim Thục | Long An | TP Tân An | × | |
| 1106 | Đào Khả Tuấn | Thanh Hóa | Triệu Sơn | × | |
| 1107 | Nguyễn Văn Em | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1108 | Phạm Văn Cao | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1109 | Vũ Thị Ngân | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1110 | Quách Bảo Ngọc | Bà Rịa Vũng Tàu | TX Bà Rịa | × | |
| 1111 | Nguyễn Thị Thoa | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1112 | Nguyễn Thị Thơm | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1113 | Trần Công Hoan | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1114 | Chương Thị Duyên | Hải Dương | Nam Sách | × | |
| 1115 | Trần Thị Khuê | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1116 | Nguyễn Thị Hải | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1117 | Lữ Nữ Bảo Thuần | Bình Thuận | Tuy Phong | × | |
| 1118 | Nguyễn Thị Muộn(Shop Nhung) | Khánh Hòa | TX Cam Ranh | × | |
| 1119 | Nguyễn Thượng Quyển | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 1120 | Nguyễn Thị Hảo | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1121 | Trịnh Văn Tuấn | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1122 | Huỳnh Long Thăng | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 1123 | Võ Thị Hồng Thủy | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1124 | Lê Minh Thông | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1125 | Phạm Xuân Cát | Hải Phòng | TP Hải Phòng | × | |
| 1126 | Nguyễn Thị Hương | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1127 | Nguyễn Thị Thu Hà | Đaklak | Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1128 | Trần Thị Ngọc Ly | Hải Phòng | TP Hải Phòng | × | |
| 1129 | Châu Đức Đi | Kiên Giang | Rạch Giá | × | |
| 1130 | Trịnh Hoài Ngân | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1131 | Nguyễn Thị Yến | HCM | Quận 12 | × | |
| 1132 | Nguyễn Thị Thủy | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1133 | Vương Văn Thắng | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1134 | Vũ Văn Nam | Quảng Ninh | Cẩm Phả | × | |
| 1135 | Nguyễn Thị Ái Vân | Đaklak | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1136 | Lê Thị Liên | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 1138 | Nguyễn Thị Kim Trang | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1139 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | Nam Định | Ý Yên | × | |
| 1140 | Vũ Đình Bình | Hà Nam | TP Phủ Lý | × | |
| 1141 | Võ Thái Sơn | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1142 | Trần Thị Dung | Bình Dương | TT Dĩ An | × | |
| 1143 | Trương Thị Ánh Tuyết | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1144 | Tống Thanh Hồng | An Giang | Chợ Mới | × | |
| 1145 | Nguyễn Thị Thúy Vân | Yến Bái | TP Yên Bái | × | |
| 1146 | Đặng Văn Nhân | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1147 | Lê Thị Lang | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1148 | Huỳnh Thị Liên | Bình Định | TP Qui Nhơn | × | |
| 1149 | Nguyễn Thi Kiễm | Bến Tre | Mỏ Cày | × | × |
| 1150 | Nguyễn Thị Hường | Đaklak | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1151 | Phan Thị Kim Dung | HCM | Quận 6 | × | |
| 1152 | Trần Phước Ân | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1153 | Trần Thị Kim | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 1154 | Nguyễn Thị Minh Thy | HCM | Thủ Đức | × | |
| 1155 | Nguyễn Thái Phương | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1156 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Đồng Tháp | Lấp Vò | × | |
| 1157 | Nguyễn Thị Xuyên | Hà Nội | Thanh Oai | × | |
| 1158 | Nguyễn Thị Hà | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 1159 | Lê Thụy Tường Vi | Bình Phước | Hớn Quân | × | |
| 1160 | Nguyễn Thế Đắc | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 1161 | Nguyễn Thị Minh Hiền | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1162 | Uôi Ty | Kiên Giang | TX Hà Tiên | × | |
| 1163 | Nguyễn Thị Kim Loan | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1164 | Cao Thị Liễu | Khánh Hòa | Cam Lâm | × | |
| 1165 | Trần Thị Lệ Phú | Bình Thuận | Đức Linh | × | |
| 1166 | Phạm Thị Thu Hằng | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1167 | Đào Hữu Thạnh | Bình Định | Tuy Phước | × | |
| 1168 | Hoàng Văn Minh | Hải Phòng | Kiến An | × | |
| 1169 | Huỳnh Quang Hưng | Đồng Nai | Long Khánh | × | |
| 1170 | Nguyễn Minh Châu | Hà Nam | Kim Bảng | × | |
| 1171 | Nguyễn Văn Hiển | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1172 | Nguyễn Ngọc Nghĩa | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1173 | Vũ Đại Hải | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 1174 | Nguyễn Thành Minh | HCM | Tân Bình | × | |
| 1175 | Bùi Văn Bình | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1176 | Phan Thị Hòa | Nghệ An | Nghi Lộc | × | |
| 1177 | Bùi Minh An | HCM | Quận 9 | × | |
| 1178 | Nguyễn thị Ngọc Cúc | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 1179 | Lê Đức Công | HCM | Thủ Đức | × | |
| 1180 | Phạm Thị Nhàn | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1181 | Hứa Đức Thức | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1182 | Lê Thị Ngọc | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | × |
| 1183 | Tô Phi Phượng | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1184 | Nguyễn Thị Liên | Thái Bình | Quỳnh Phụ | × | |
| 1185 | Mai Thị Cẩm Nhung | Thừa Thiên Huế | Huế | × | |
| 1186 | Phan Thị Thu Thảo | Tây Ninh | Hòa Thành | × | |
| 1187 | Phạm Thị Xuân | Thái Bình | × | ||
| 1188 | Bùi Duy Thống | Ninh Thuận | Phan Rang Tháp Chàm | × | |
| 1189 | Trần Thị Như Ý | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 1190 | Đinh Thị Kiều Diễm | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1191 | Ngô Thu Thủy | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 1192 | Trần Hữu | Phú Thọ | Việt Trì | × | |
| 1193 | Lại Khánh Thành | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 1194 | Đỗ Thị Chúc | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1195 | Trần Thị Hòa | Bà Rịa Vũng Tàu | × | ||
| 1196 | Trần Tài | Bình Thuận | Tuy Phong | × | |
| 1197 | Bùi Quang | Phú Yên | TP Tuy Hòa | × | |
| 1198 | Võ Ngọc Khâm | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1199 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Phú Yên | TP Tuy Hòa | × | |
| 1200 | Nguyễn Thị Thanh Đào | Hồ Chí Minh | Quận 1 | × | |
| 1201 | Võ Thị Loan | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1202 | Lê Hòa | Đaklak | Krông Ana | × | |
| 1203 | Tô Thị Hải | Gia Lai | Phú Thiện | × | |
| 1204 | Nguyễn Quý Tuấn | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1205 | Đào Thị Cẩm Vân | Nam Định | Nam Định | × | |
| 1206 | Đỗ Duy Tân | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 1207 | Phạm Thị Ngọc Thi | Vĩnh Long | Bình Minh | × | |
| 1208 | Vương Bá Huỳnh | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 1209 | Trần Đức Hạnh | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 1210 | Đỗ Đức Thu | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 1211 | Nguyễn Thị Dung | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1212 | Hoàng Thị Luyền | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1213 | Võ Trung Hậu | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1214 | Nguyễn Thị Nam | Cao Bằng | TX Cao Bằng | × | |
| 1215 | Nguyễn Thị Thanh Lương | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 1216 | Dương Thị Thanh Thảo | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1217 | Lê Văn Giàu | HCM | Củ Chi | × | |
| 1218 | Dương Thị Nhung | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | × |
| 1219 | Nguyễn Đình Hải | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1220 | Ngô Thu Hiền | Bắc Giang | TP Bắc Giang | × | |
| 1221 | Phùng Thị Hữu | Hà Nội | Ba Vì | × | |
| 1222 | Nguyễn Thị Liễu | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1223 | Trần Thị Mộng Huyền | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1224 | Phan Thị Thanh | Hà Nội | Thanh Oai | × | |
| 1226 | Nguyễn Hồng Hải | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 1227 | Nguyễn Thị Thu Hà | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1228 | Lã Thị Mỹ Hảo | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1229 | Lại Văn Đò | Thái Bình | Kiến Xương | × | |
| 1230 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1231 | Trần Thị Ân | Bình Định | TP Qui Nhơn | × | |
| 1232 | Bùi Thị Ngọc Thúy | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1233 | Trần Thị Thanh Nga | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 1234 | Diệp Thúy Điểu | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1235 | Hoàng Đức Minh | Đaklak | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1236 | Đinh Thị Hương | Kon Tum | TP Kon Tum | × | |
| 1237 | Nguyễn Thanh Thủy | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1238 | Nguyễn Thị Xuân | Bình Định | Tuy Phước | × | |
| 1239 | Ngô Thị Phiên | Thái Nguyên | Đại Từ | × | |
| 1240 | Cao Thị Mỹ Liên | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1241 | Nguyễn Thị Kim Duyên | Kiên Giang | Gò Quao | × | |
| 1242 | Trần Thị Mận | Quảng Ninh | Đông Triều | × | |
| 1243 | Nguyễn Thị Mộng Huyền | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1244 | Nguyễn Bích Tuyền | HCM | Quận 7 | × | |
| 1245 | Nguyễn Xuân Phúc | Thanh Hóa | Đông Sơn | × | |
| 1246 | Mông Tiến Phúc | Cao Bằng | TX Cao Bằng | × | |
| 1247 | Nguyễn Thị Huệ | Bình Định | Phú Cát | × | |
| 1248 | Hoàng Thị Hiền | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1249 | Lâm Thị Thanh Vân | Lâm Đồng | Bảo Lộc | × | |
| 1250 | Nguyễn Tấn Nhân | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 1251 | Trịnh Thúy Hà | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1252 | Trần Thị Liên | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1253 | Trần Thị Huyền | HCM | Củ Chi | × | |
| 1254 | Nguyễn Thị Giang Thanh | Quảng Nam | TP Hội An | × | |
| 1255 | Trần Thiện Phúc | HCM | Củ Chi | × | |
| 1256 | Trần Ngọc Phượng | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1257 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Phú Yên | TP Tuy Hòa | × | |
| 1258 | Nguyễn Thị Hằng Nga | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1259 | Võ Thị Huế | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 1260 | Nguyễn Thị Minh Thư | Long An | TP Tân An | × | |
| 1261 | Hoàng Văn Chiêm | Ninh Bình | TP Ninh Bình | × | |
| 1262 | Ngô Quang Bộ | Hải Phòng | An Lão | × | |
| 1263 | Nguyễn Thị Ánh Xuân | Tây Ninh | Dương Minh Châu | × | |
| 1264 | Võ Trường Thạnh | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1265 | Vũ Thanh Hương | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 1266 | Ngô Ngọc Trung | HCM | Quận 7 | × | |
| 1267 | Phan Thị Bé Thu | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1268 | Nguyễn Duy Thương | Long An | TP Tân An | × | |
| 1269 | Phạm Hữu Tài | Long An | TP Tân An | × | |
| 1270 | Nguyễn Thị Hòa | Ninh Bình | TP Ninh Bình | × | |
| 1271 | Trần Văn Nhân | Thái Bình | Quỳnh Phụ | × | |
| 1272 | Bùi Thị Thu Hồng | Hậu Giang | Phụng Hiệp | × | |
| 1273 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | Ninh Bình | TX Tam Điệp | × | |
| 1274 | Trịnh Thị Thanh Loan | HCM | Bình Chánh | × | |
| 1275 | Mạc Văn Hiếu | Hải Dương | Tứ Kỳ | × | |
| 1276 | Phạm Gia Hưng | HCM | Quận 1 | × | |
| 1277 | Vũ Thị Quyết | ĐakNông | Cư Jut | × | |
| 1278 | Nguyễn Thị Phúc | Gia Lai | Mang Yang | × | |
| 1279 | Trần Phước Ân | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1280 | Phan Thị Tuyết | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1281 | Từ Thị Minh Thanh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1282 | Lê Thị Bích Phượng | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1283 | Nguyễn Thị Kim Tuyền | An Giang | Chợ Mới | × | |
| 1284 | Hứa Khắc Huy | Sóc Trăng | × | ||
| 1285 | Nguyễn Thị Kim Huệ | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1286 | Nguyễn Thị Thế Hiền | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1287 | Vũ Thị Viện | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1288 | Nguyễn Thị Loan | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1289 | Võ Văn Trúc | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1290 | Lê Mỹ Hạnh | HCM | Quận 11 | × | |
| 1291 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1292 | Lê Minh Trung | Lâm Đồng | Đức Trọng | × | |
| 1293 | Nguyễn Thanh Hải | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1294 | Lê Thị Tuyết Nga | Long An | Tân Trụ | × | |
| 1295 | Nguyễn Ngọc Trân | Kiên Giang | Rạch Giá | × | |
| 1296 | Mai Thị Cẩm Tú | Bình Định | Phù Cát | × | |
| 1297 | Đặng Văn Lành | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1298 | Trần Ngọc Minh | HCM | Thủ Đức | × | |
| 1299 | Hoàng Thị Duyên | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1300 | Nguyễn Thị Loan | Tiền Giang | Mỹ Tho | × | |
| 1301 | Hoàng Thị Hường | Thanh Hóa | Đông Sơn | × | |
| 1302 | Đỗ Văn Dũng | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 1303 | Nguyễn Thị Giang | Vĩnh Phúc | Lập Thạch | × | |
| 1304 | Nguyễn Thị Kim Lan | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1305 | Lê Bảo Anh | Hà Nam | TP Phủ Lý | × | |
| 1306 | Nguyễn Văn Tuyên | Bình Thuận | TX Lagi | × | |
| 1307 | Đinh Thị Hải Đường | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1308 | Lê Thị Lệ Quyên | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1309 | Huỳnh Thị Thu Hoa | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1310 | Nguyễn Thanh Thủy | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1311 | Thái Minh Phương | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 1312 | Lê Thị Thanh Phương | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1313 | Lê Thị Hải | HCM | Quận 9 | × | |
| 1314 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1315 | Bùi Thị Minh Hiền | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1316 | Nguyễn Trung Tính | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 1317 | Đoàn Thị Huệ | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1318 | Tạ Thị Hiền Hiếu | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 1319 | Trương Thị Thu Hoài | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 1320 | Lê Thị Thu | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 1321 | Nguyễn Thị Thanh Tú(Chồng Tuấn Anh) | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1322 | Lưu Minh Trí | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1323 | Nguyễn Thị Kim Phượng | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 1324 | Bùi Thị Hà( Ông Bùi Gia Truyền, Chủ Tịch Hội Đông Y Huyện Ý Yến) | Nam Định | Ý Yến | × | |
| 1325 | Nguyễn Thị Thuận | Bà Rịa Vũng Tàu | Xuyên Mộc | × | |
| 1326 | Phạm Thị Minh Hằng | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1327 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1328 | Đoàn Ngọc Linh | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 1329 | Đinh Thị Nguyệt | Ninh Bình | Hoa Lư | × | |
| 1330 | Đặng Khánh Toàn | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1331 | Lê Quốc Hải | Đồng Nai | Tp Biên Hòa | × | |
| 1332 | Vũ Thị Thu Hoạt | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1333 | Trần Thị Liễu | Bà Rịa Vũng Tàu | Long Điền | × | |
| 1334 | Trần Thị Mỹ Lệ | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 1335 | Lê Minh Tuấn | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1336 | Trần Quang Hòa An | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1337 | Nguyễn Thị Thảo | HCM | Củ Chi | × | |
| 1338 | Huỳnh Thị Thu Thủy | Quảng Nam | TP Tam Kì | × | |
| 1339 | Hoàng Thị Ánh Nguyện | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | × | |
| 1340 | Trần Thị Kim Xuân | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1341 | Trần Thị Minh Châu | HCM | Tân Phú | × | |
| 1342 | Nguyễn Thọ | Quảng Nam | Thăng Bình | × | |
| 1343 | Cao Ngọc Sơn | Thanh Hóa | Đông Sơn | × | |
| 1344 | Võ Văn Bé Sáu | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1345 | Huỳnh Thị Tiền | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 1346 | Đoàn Quốc Hưng | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 1347 | Trần Thị Thắm | Vĩnh Long | Trà Ôn | × | |
| 1348 | Trần Thị Phượng | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1349 | Đỗ Thị Ngân | Vĩnh Phúc | Lập Thạch | × | |
| 1350 | Nguyễn Thị Mỹ Loan | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1351 | Vũ Mạnh Tuân | Vĩnh Phúc | Tam Dương | × | |
| 1352 | Nguyễn Đức Đăng | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 1353 | Nguyễn Minh Đức | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1354 | Phạm Thị Hương | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1355 | Trần Thị Diễm | HCM | Củ Chi | × | |
| 1356 | Hồng Thị Anh | Quảng Nam | TP Tam Kỳ | × | |
| 1357 | Trần Thị Hiền | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1358 | Nguyễn Thị Thúy Loan | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 1359 | Đoàn Hồng Tiểu Quyên | Thừa Thiên Huế | Phú Vang | × | |
| 1360 | Vương Lệ Thanh | HCM | Quận 10 | × | |
| 1361 | Nguyễn Quỳnh Trang | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1362 | Nguyễn Thị Mỹ | Đắc Nông | TT Đắc Mil | × | |
| 1363 | Nguyễn Thanh Hải | Ninh Bình | Yên Khánh | × | |
| 1364 | Trần Thị Hà | Bắc Ninh | TP Bắc Ninh | × | |
| 1365 | Trần Thị Thanh Hằng | Đồng Nai | Tp Biên Hòa | × | |
| 1366 | Nguyễn Thành Tâm | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1367 | Đỗ Thị Lan | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1368 | Trần Thị Lệ Thủy | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 1369 | Huỳnh Lê Thị Hồng Hoa | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1370 | Ngô Thị Bích Diệp | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1371 | Khưu Hữu Đắt | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1372 | Ngô Xuân Phúc | Phú Thọ | Thanh Sơn | × | |
| 1373 | Huỳnh Tấn Đạt | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 1374 | Trần Thị Thắm | Đak Nông | Đak Song | × | |
| 1375 | Nguyễn Lệ Hằng | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1376 | Trần Công Nông | Lâm Đồng | Di Linh | × | |
| 1377 | Nguyễn Gia Tuyên | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1378 | Võ Thị Thanh Hằng | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1379 | Hoàng Thị Hằng | Vĩnh Phúc | Bình Xuyên | × | |
| 1380 | Nguyễn Thị Nguyệt | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1381 | Vũ Thị Bé | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1382 | Đỗ Trần Hạnh Trinh | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1383 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1384 | Lê Thị Thanh | Hà Nội | Đông Canh | × | |
| 1385 | Trần Thị Mến | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1386 | Đỗ Văn Nghĩa | Ninh Bình | Hoa Lư | × | |
| 1387 | Tạ Thị Thu Hương | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1388 | Bùi Huy Tưởng | Vĩnh Phúc | Tam Dương | × | |
| 1389 | Nguyễn Hữu Đạt | HCM | Củ Chi | × | |
| 1390 | Trần Thị Thu | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1391 | Phạm Chánh Trực | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1392 | Phan Thị Thanh Trinh | Ninh Thuận | Phan Rang | × | |
| 1393 | Nguyễn Văn Hội | Yên Bái | Yên Bái | × | |
| 1394 | Lê Thị Lệ | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 1395 | Đào Thị Cẩm Vân | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1396 | Lê Hoàng Mỹ Nhân | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1397 | Bùi Thị Thanh Thảo | Hải Phòng | An Lão | × | |
| 1398 | Nguyễn Thị Hạnh | Phú Thọ | TX Phú Thọ | × | |
| 1399 | Vũ Thị Nhung | Vĩnh Phúc | Vĩnh Yên | × | |
| 1400 | Trần Hữu | Phú Thọ | Việt Trì | × | |
| 1401 | Nguyễn Vân Kiều | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1402 | Phạm Thị Thu Hà | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1403 | Nguyễn Văn Phúc | Đồng Tháp | TX Hồng Ngự | × | |
| 1404 | Mai Hoàng Trung | HCM | Bình Tân | × | |
| 1405 | Nguyễn Thị Kiều | Bến Tre | Mỏ Cày Nam | × | |
| 1406 | Vương Văn Thắng | Hà Nội | Ứng Hòa | × | |
| 1407 | Đào Thị Na | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1408 | Nguyễn Trung Huy | Đồng Tháp | Lấp Vò | × | |
| 1409 | Nguyễn Thị Liễu | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1410 | Nguyễn Thị Sáu | Long An | Đức Hòa | × | |
| 1411 | Trần Văn Thức | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1412 | Nguyễn Văn Dũng | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1413 | Nguyễn Kim Dung | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1414 | Ngô Thị Bình | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 1415 | Trịnh Tuyết Phương | HCM | Quận 11 | × | |
| 1416 | Trịnh Thị Tuyết Sâm | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1417 | Hoàng Thị Hồng | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1418 | Nguyễn Văn Minh | Khánh Hòa | Cam Ranh | × | |
| 1419 | Đoàn Thị Huyền | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1420 | Trần Thông Thái(Con Đặng Thị Phương Thanh) | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1421 | Khưu Ánh Thùy | An Giang | Long Xuyên | × | |
| 1422 | Lê Văn Bỉnh | Đồng Nai | TX Long Khánh | × | |
| 1423 | Trần Thị Cẩm Vân | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1424 | Lê Thị Thu Hà | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 1425 | Trần Thị Thanh Trúc | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1426 | Vương Thị Bích Thư | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 1427 | Nguyễn Lệ Hoàn | Vĩnh Phúc | Phúc Yên | × | |
| 1428 | Đinh Thị Hồng | Bình Phước | TX Bình Long | × | |
| 1429 | Nguyễn Thị Minh Trinh | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 1430 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1431 | Phan Thị Phương Thảo | HCM | Quận 9 | × | |
| 1432 | Hoàng Thị Minh Phương | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 1433 | Bạch Thị Kim Tuyến | HCM | TT Củ Chi | × | |
| 1434 | Nguyễn Thị Lý | ĐakLak | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1435 | Nguyễn Quang Khánh | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 1436 | Nguyễn Hữu Thắng | Quảng Nam | Phú Ninh | × | |
| 1437 | Đặng Thị Huỳnh Nga | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 1438 | Phạm Thị Diệu Thúy | HCM | Quận 7 | × | |
| 1439 | Nguyễn Đình Khang | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 1440 | Châu Thị Bích Diệu | Kiên Giang | Phú Quốc | × | |
| 1441 | Phan Thị Hải Yến | Đồng Tháp | Tam Nông | × | |
| 1442 | Trần Thị Tuyết Nhung | HCM | Củ Chi | × | |
| 1443 | Nguyễn Thị Cảnh | Đà Nẵng | Tân Khê | × | |
| 1444 | Trần Thị Ngọc | Cà Mau | Trần Văn Thời | × | |
| 1445 | Lâm Thị Liên Hoan | HCM | Tân Bình | × | |
| 1446 | Nguyễn Thị Lội | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1447 | Nguyễn Thị Nga | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1448 | Mai Thị Lý | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1449 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 1450 | Bùi Thị Huệ | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1451 | Nguyễn Thị Thúy | Hưng Yên | Vân Giang | × | |
| 1452 | Đinh Thị Tuyết Lan | Tiền Giang | Châu Thành | × | |
| 1453 | Nguyễn Văn Dũng | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1454 | Lê Thị Mai | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1455 | Vũ Thị Hiền | Hải Dương | Nam Sách | × | |
| 1456 | Trần Anh Huyền | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1457 | Đào Xuân Dương | Thanh Hóa | Triệu Sơn | × | |
| 1458 | Đỗ Ngọc Hạnh | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1459 | Trần Văn Hòa | Quảng Nam | Hiệp Đức | × | |
| 1460 | Nguyễn Minh Tâm | Lâm Đồng | Di Linh | × | |
| 1461 | Nguyễn Văn Quảng | Quảng Nam | Thăng Bình | × | |
| 1462 | Nguyễn Thị Xuyên | Hà Nội | Quốc Oai | × | |
| 1463 | Nguyễn Thị Trí | Nghệ An | TP Vinh | × | |
| 1464 | Đặng Thị Thu Hương | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1465 | Phan Thị Lệ Linh | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | × | |
| 1466 | Phạm Đào Phương Mai | HCM | Tân Phú | × | |
| 1467 | Nguyễn Thị Loan | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1468 | Trần Thị Bích Loan | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 1469 | Hoàng Thị Hương | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1470 | Huỳnh Thị Chính | Gia Lai | K Bang | × | |
| 1471 | Huỳnh Ngọc Trân | Sóc Trăng | Trần Đề | × | |
| 1472 | Nguyễn Thị Sáu | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1473 | Lê Thị Huệ | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 1474 | Đào Ngọc Trang | Bà Rịa- Vũng Tàu | Vũng Tàu | × | |
| 1475 | Vũ Thị Thúy Liễu | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1476 | Phạm Thị Tâm Song | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1477 | Trần Thị Lệ Thu | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1478 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1479 | Nguyễn Thúy Mai | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1480 | Trần Thị Thanh Huyền | Vĩnh Phúc | Vĩnh Yên | × | |
| 1481 | Nguyễn Tấn Phát | Bình Dương | Tân Uyên | × | |
| 1482 | Châu Thị Huyến | Thừa Thiên Huế | Hương Trà | × | |
| 1483 | Thạch Hải Hồ | Bình Phước | TX Bình Long | × | |
| 1484 | Nguyễn Thị Ánh | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1485 | Đào Thị Thúy Hà | Vĩnh Phúc | Tam Dương | × | |
| 1486 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Khánh Hòa | Nha Trang | × | |
| 1487 | Nguyễn Quốc Bảo | Bình Thuận | TX Lagi | × | |
| 1488 | Trần Hữu Thành | Đồng Tháp | Thanh Bình | × | |
| 1489 | Nguyễn Văn Thắng | Hải Dương | Hải Dương | × | |
| 1490 | Mai Thị Bích Dung | Quảng Nam | Hiệp Đức | × | |
| 1491 | Nguyễn Thị Thúy Nga | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1492 | Nguyễn Thị Liên | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 1493 | Nguyễn Duy Nam | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1494 | Nguyễn Hòa Thu Thảo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1495 | Trần Thị Mỹ Dung | Đồng Nai | Định Quán | × | |
| 1496 | Võ Thị Thanh Vân | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 1497 | Võ Thị Bạch Nga | Đaklak | Buôn Mê Thuột | × | |
| 1498 | Nguyễn Tuấn Khôi | Sóc Trăng | Sóc Trăng | × | |
| 1499 | Nguyễn Thị Vân | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1500 | Phạm Thị Dơn | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1501 | Nguyễn Thị Hảo | Bà Rịa- Vũng Tàu | Xuyên Mộc | × | |
| 1502 | Hồ Thị Mạnh | Đồng Tháp | Tháp Mười | × | |
| 1503 | Phạm Thị Hà | Bà Rịa- Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1504 | Nguyễn Hoàng Uyên | Khánh Hòa | Cam Ranh | × | |
| 1505 | Bùi Thị Hoàng Yến | Đaklak | Buôn Mê Thuột | × | |
| 1506 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 1507 | Trần Thị Phương Trâm | Đồng Nai | Vĩnh Cửu | × | |
| 1508 | Nguyễn Văn Đông | Tiền Giang | Gò Công Tây | × | |
| 1509 | Phan Thị Thanh Thu(ChuyểnCho Nguyễn Thị Hồng Vân) | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1510 | Nguyễn Vân Hà(VP North gửi) | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1511 | Nguyễn Trần Thị Thu Hương | Khánh Hòa | TP Nha Trang | × | |
| 1512 | Nguyễn Thị Thành Công | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 1513 | Trần Văn Minh | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1514 | Bùi Thị Thu Dung | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 1515 | Phạm Thị Kim Thúy | HCM | Quận 2 | × | |
| 1516 | Nguyễn Văn Đăng | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1517 | Tạ Thị Hồng Huệ | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1518 | Nguyễn Mạnh Hùng | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1519 | Hoàng Thị Đào | Hà Nội | Đông Anh | × | × |
| 1520 | Ngô Thị Lang | Tây Ninh | Châu Thành | × | |
| 1521 | Hồ Thị Phương Thanh | Quảng Nam | Quế Sơn | × | |
| 1522 | Nguyễn Thị Bích Liễu | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1523 | Trương Phú Vượng(Chuyển Cho Phạm Thành Trung) | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 1524 | Nguyễn Thị Đẹp | HCM | Tân Bình | × | |
| 1525 | Đỗ Thị Hồng Thu | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1526 | Mai Thị Hồng Đẹp | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1527 | Trần Thuận | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1528 | Bùi Phương Thảo | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1529 | Cấn Thị Kim Giang | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1530 | Trần Thị Thanh | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 1531 | Nguyễn Thị Vân Anh | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 1532 | Từ Mai Phương | Cần Thơ | TP Cần Thơ | × | |
| 1533 | Đoàn Trung Kiên | Thái Bình | Quỳnh Phụ | × | |
| 1534 | Nguyễn Minh Châu | HCM | Bình Chánh | × | |
| 1535 | Nguyễn Ngọc Hòa( Nguyễn Ngọc Dung nhận dùm) | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 1536 | Cao Văn Thanh | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1537 | Nguyễn Thị Xuân | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1538 | Phan Thị Thảo | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1539 | Lã Thị Trọng | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 1540 | Nguyễn Hồng Thanh | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1541 | Lê Đình Nhật | Quảng Nam | Tam Kỳ | × | |
| 1542 | Trương Thị Thu Giàu | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1543 | Trần Văn Tịnh | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1544 | Nguyễn Thị Kim Phượng | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1545 | Đỗ Thị Thu | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 1546 | Nguyễn Thị Tươi | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1547 | Vũ Thanh Hiệp | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1548 | Trần Thị Thương | HCM | TT Củ Chi | × | |
| 1549 | Đặng Xuân Hùng | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 1550 | Nguyễn Thị Hồng | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 1551 | Nguyễn Thành Được | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 1552 | Ngô Thị Trúc Minh | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1553 | Đỗ Thùy Dương | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1554 | Phạm Hữu Tài | Long An | TP Tân An | × | |
| 1555 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1556 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Đak Lak | TP Buôn Ma Thuộc | × | |
| 1557 | Nguyễn Văn Hiệp | HCM | Quận 7 | × | |
| 1558 | Diệp Sương | HCM | Quận 1 | × | |
| 1559 | Nguyễn Mỹ Phú | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1560 | Lê Thị Gái | Bến Tre | Mỏ Cày | × | |
| 1561 | Lê Thanh Hùng | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 1562 | Thái Thanh Phương | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1563 | Đoàn Trí Đức | HCM | Quận 10 | × | |
| 1564 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1565 | Nguyễn Thị Vân | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1566 | Phùng Khắc Chung | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 1567 | Nguyễn Duy Khanh | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 1568 | Nguyễn Thị Anh Thùy | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1569 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1570 | Võ Thanh Phong | Đồng Tháp | TX Sa Đéc | × | |
| 1571 | Nguyễn Văn Ý | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 1572 | Phạm Thị Trang Thúy | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 1573 | Ngô Công Nam | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1574 | Trần Thị Thu Cúc | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 1575 | Tạ Hồng Hạnh | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1576 | Nguyễn Hoàng Anh | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 1577 | Nguyễn Thị Minh Duyên | Lâm Đồng | Bảo Lâm | × | |
| 1578 | Trần Văn Đãi | Tây Ninh | Châu Thành | × | |
| 1579 | Nguyễn Văn Hải | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1580 | Nguyễn Thị Thu | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1581 | Lưu Thị Phúc Nguyên | Lâm Đồng | Đức Trọng | × | |
| 1582 | Vũ Thị Phương Anh | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1583 | Trịnh Thị Thanh Lam | Thanh Hóa | Thanh Hóa | × | |
| 1584 | Trần Thị Lan Phương | Bà Rịa Vũng Tàu | Xuyên Mộc | × | |
| 1585 | Trần Thu Phụng | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1586 | Trần Thị Phương Thảo | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1587 | Trần Châu | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1588 | Văn Thanh Tuấn | HCM | Quận 12 | × | |
| 1589 | Nguyễn Thụy Thiên Trang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1590 | Dương Thanh Trúc | Bình Thuận | Hàm Thuận Nam | × | |
| 1591 | Vũ Thị Chính | Thanh Hóa | Quảng Xương | × | |
| 1592 | Trần Thị Thu Hương | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1593 | Nguyễn Thị Dung | Nghệ An | Huỳnh Lưu | × | |
| 1594 | Phạm Ngọc Châu | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1595 | Hồ Thị Lợi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1596 | Trần Thị Tuyết Mơ | Nam Định | Xuân Trường | × | |
| 1598 | Trần Thị Hoa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1599 | Lê Thị Kim Khánh | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1600 | Trần Thị Trang | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1601 | Lê Thị Thuyết | Thanh Hóa | Đông Sơn | × | |
| 1603 | Phạm Hồng An | Nghệ An | Nghi Lộc | × | |
| 1604 | Vũ Đức Lâm | Bình Phước | TX Đồng Xoài | × | |
| 1605 | Lương Thị Thúy Vân | Bình Định | Quy Nhơn | × | |
| 1606 | Bùi Ngọc Hào | Thanh Hóa | Quảng Xương | × | |
| 1607 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 1608 | Ngô Thị Bích Vân | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 1609 | Mã Kim Chung | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1610 | Phạm Thị Thùy Trang | Gia Lai | × | ||
| 1611 | Trần Liên Hợp | Vĩnh Long | Bình Tân | × | |
| 1612 | Lê Thị Liên | Bình Phước | TX Bình Long | × | |
| 1613 | Nguyễn Thị Tú Anh | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1614 | Nguyễn Đức Phong | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1615 | Đào Thị Hường | Tiền Giang | Gò Công Tây | × | |
| 1616 | Phạm Hồng Vân | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1617 | Nguyễn Trường Ngọc | Ninh Thuận | TP Phan Rang-Tháp Chàm | × | |
| 1618 | Phạm Nguyễn Huyền Mai | Bình Phước | TX Bình Long | × | |
| 1619 | Trần Thị Thanh Hải | Đak Lak | TT EaKar | × | |
| 1620 | Ngô Trần Đình Nghi | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1621 | Nguyễn Hải Vân | Vĩnh Phúc | Tam Dương | × | |
| 1622 | Nguyễn Thị Quỳnh Châu | Bình Thuận | TP Phan Thiết | × | |
| 1623 | Phùng Thị Vân | Daklak | × | ||
| 1624 | Trần Thị Hương | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1625 | Võ Thị Thanh Thúy | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1626 | Cao Thị Thanh | Bình Định | TP Quy Nhơn | × | |
| 1627 | Đỗ Quốc Dũng | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1628 | Phan Thị Thanh Trà | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 1629 | Dương Thị Lệ Thu | HCM | Củ Chi | × | |
| 1630 | Nguyễn Thị Phương | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1631 | Nguyễn Thị Hòa | Lâm Đồng | Lâm Hà | × | |
| 1632 | Lê Diệu Linh(Or Hoàng Anh Tuấn) | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 1633 | Hoàng Thị Ánh Yến | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 1634 | Nguyễn Văn Hòa | Phú Thọ | Tân Sơn | × | |
| 1635 | Hoàng Thị Quỳnh Trang | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1636 | Võ Quốc Toàn | An Giang | Châu Thành | × | |
| 1637 | Trương Bảo Ngân | HCM | Bình Chánh | × | |
| 1638 | Nguyễn Thị Vân | HCM | Quận 7 | × | |
| 1639 | Nguyễn Xuân Uyển | Hà Nội | Thường Tín | × | |
| 1640 | Nguyễn Thị Dung | Thái Nguyên | Phú Bình | × | |
| 1641 | Nguyễn Thị Ly | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1642 | Bùi Văn Bình | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1643 | Nguyễn Ngọc Linh | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 1644 | Vũ Thị Xuân Yến | Bình Phước | Hớn Quản | × | |
| 1645 | Nguyễn Thanh Việt | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1646 | Phan Bê | Thừa Thiên Huế | Phú Lộc | × | |
| 1647 | Nguyễn Thị Thu Hà | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 1648 | Nguyễn Thị Xuyến | Vĩnh Phúc | Vĩnh Tường | × | |
| 1649 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1650 | Vũ Quang Minh | Hà Nội | Tây Hồ | × | |
| 1651 | Nguyễn Thị Hà | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1652 | Phạm Anh Duy | Ninh Bình | TP Ninh Bình | × | |
| 1653 | Lê Thị Kim Loan | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1654 | Trần Hữu Bảo Long | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1655 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Tây Ninh | TX Tây Ninh | × | |
| 1656 | Vũ Huy | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1657 | Trần Thị Thu Phương | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1659 | Nguyễn Quốc Huy | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1660 | Nguyễn Anh Thư | Quảng Nam | Hội An | × | |
| 1661 | Đỗ Quý Thưởng | Hưng Yên | Văn Lâm | × | |
| 1662 | Nguyễn Ngọc Yến | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1663 | Vũ Thị Bích Liên | Hải Phòng | TP Hải Phòng | × | |
| 1664 | Trần Thị Thu Hằng | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 1665 | Đoàn Thị Thành Lý | Đăk Nông | Đăk R lấp | × | |
| 1666 | Hoàng Tất Đạt | Điện Biên | TP Điện Biên Phủ | × | |
| 1667 | Trần Văn Lạc | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 1668 | Lê Thị Thúy Phượng | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1669 | Đào Thị Lùng | Tiền Giang | Gò Công Tây | × | |
| 1670 | Nguyễn Thị Phương Mai | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1671 | Mai Thị Như Hoa | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1672 | Bùi Xuân Dân | Bình Phước | Đồng Xoài | × | |
| 1673 | Nguyễn Trần Duy | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1674 | Phan Thị Thanh Xuân | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 1675 | Lê Thị Thanh Hương | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 1676 | Lê Thị Ngọc Hạnh | HCM | Quận 1 | × | |
| 1677 | Nguyễn Thị Oanh | Bắc Giang | Hiệp Hòa | × | |
| 1678 | Trần Thị Dạ Thảo | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 1679 | Đào Thị Huyền | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1680 | Nguyễn Thị Hoàng Châu | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1681 | Hoàng Thị Mai Hiên | Nghệ An | Nam Đàn | × | |
| 1682 | Hoàng Thị Thu Thảo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1683 | Đặng Bạch Huệ | Tây Ninh | Bến Cầu | × | |
| 1684 | Nguyễn Thị Lâm | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1685 | Nguyễn Thị Trân | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1686 | Nguyễn Thị Đoan | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1687 | Vũ Thị Theo | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1688 | Trương Kim Dung | HCM | Quận 6 | × | |
| 1689 | Trần Thị Thu Trang | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 1690 | Lê Thanh Tuệ | Phú Yên | Tuy Hòa | × | |
| 1691 | Lê Thị Trâm | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1692 | Trịnh Thị Vân Đài | Nghệ An | Vinh | × | |
| 1693 | Công Ty Dũng Tiến | Bắc Giang | TP Bắc Giang | × | × |
| 1694 | Phạm Thị Phương Mai | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1695 | Trần Mỹ Châu | HCM | Quận 6 | × | |
| 1696 | Trần Cao Nguyên | Hải Dương | TP Hải Dương | × | × |
| 1697 | Võ Thị Bạch Nga | Đaklak | Buôn Ma Thuột | × | |
| 1698 | Dương Quốc Thọ | Đồng Tháp | TP Cao Lãnh | × | |
| 1699 | Trương Văn Út | Cần Thơ | Phong Điền | × | |
| 1700 | Trần Thị Loan | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 1701 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | Bắc Giang | Yên Dũng | × | |
| 1703 | Tăng Như Ngọc | An Giang | Châu Đốc | × | |
| 1704 | Nguyễn Thị Hiền | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 1705 | Văn Hồng Ngà | Bình Phước | Lộc Ninh | × | |
| 1706 | Trần Quốc Vũ | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1707 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | Đăk Nông | Đăk Mil | × | |
| 1708 | Nguyễn Ngọc Xuân | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1709 | Lưu Xuân Hữu | Gia Lai | PleiKu | × | |
| 1710 | Phan Thị Lệ | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 1711 | Đào Văn Ngung | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 1712 | Nguyễn Văn Danh | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 1713 | Trần Mạnh Ước | Hà Tỉnh | Nghi Xuân | × | |
| 1714 | Tiêu Kim Lan | Long An | Đức Hòa | × | |
| 1715 | Nguyễn Văn Lực | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1716 | Bùi Thị Minh Thu | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1717 | Châu Thị Lệ Tài | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 1718 | Lê Thị Phượng | An Giang | TX Châu Đốc | × | |
| 1719 | Võ Thị Thùy Linh | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 1720 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | HCM | Quận 3 | × | |
| 1721 | Nguyễn Huy Ba | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1722 | Nguyễn Thị Ngân Hà | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1723 | Huỳnh Lan Phương | Đà Nẵng | Cẩm Lệ | × | |
| 1724 | Nguyễn Thị Kim Nguyên | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1725 | Đặng Thị Hiên | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1726 | Lâm Nghĩa Thuận | Đồng Nai | TX Long Khánh | × | |
| 1727 | Nguyễn Thị Kim Loan | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1728 | Lâm Vương Trung | Cà Mau | TP Cà Mau | × | |
| 1729 | Trần Nguyễn Tố Trinh | Đăk Lăk | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1730 | Nguyễn Thị Hồng | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1731 | Trần Thị Thanh Nguyên | Đà Nẵng | Liên Chiểu | × | |
| 1732 | Nguyễn Thị Tho | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 1733 | Lê Thị Bích Huyền | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 1734 | Nguyễn Thị Cẩm Loan | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 1735 | Trần Thị Ánh Tuyết | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 1736 | Đỗ Minh Tuyết | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1737 | Đỗ Thị Mai Hương | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1738 | Trương Thị Hương | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 1739 | Đinh Thị Hồng Thiết | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1740 | Trầm Đức Thắng | Quảng Nam | TP Tam Kỳ | × | |
| 1741 | Nguyễn Văn Khanh | Đăk Lăk | KRông Păc | × | |
| 1742 | Nguyễn Thị Tuyết | Đồng Nai | Long Bình | × | |
| 1743 | Vũ Thị Ánh Tuyết | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1744 | Dương Thị Thanh Xoan | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1745 | Nguyễn Hương Giang | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1746 | Lê Thị Miện | Hưng Yên | Khoái Châu | × | |
| 1747 | Giần Thị Hồng Hạnh | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1748 | Phạm Thị Diễm My | HCM | Quận 6 | × | |
| 1749 | Bùi Thị Ảnh | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 1750 | Nguyễn Thị Nga | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1751 | Trần Kim Ngọc | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 1752 | Nguyễn Khánh Hòa | Vĩnh Phúc | Tam Dương | × | |
| 1753 | Dương Thị Bích Thọ | Hà Nội | Phúc Thọ | × | |
| 1754 | Lê Ngọc Duy | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1755 | Nguyễn Trọng Thụy | Hải Phòng | Tiên Lãng | × | |
| 1756 | Lưu Đức Hoàn | Thanh Hóa | Hậu Lộc | × | |
| 1757 | Nguyễn Đức Hòa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1758 | Nguyễn Thị Thanh Kim Phụng | HCM | Quận 12 | × | |
| 1759 | Lê Thị Thảo | Hải Phòng | An Dương | × | |
| 1760 | Từ Thị Thanh Thảo | HCM | Bình Chánh | × | |
| 1761 | Trần Hữu Hoài | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1762 | Võ Thị Bé Nhi | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1763 | Trương Thị Chúc | Đồng Tháp | Tân Hồng | × | |
| 1764 | Nguyễn Đình Phương | HCM | Bình Tân | × | |
| 1765 | Phạm Thị Tuyết Nga | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1766 | Nguyễn Thanh Hải | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1767 | Trần Nguyễn Trúc Linh | Long An | Cần Đước | × | |
| 1768 | Thái Thị Nhung | HCM | Tân Phú | × | |
| 1769 | Trương Thị Hiền | HCM | Củ Chi | × | |
| 1770 | Nguyễn Trường Phong | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 1771 | Võ Văn Hiền | Gia Lai | PleiKu | × | |
| 1772 | Võ Anh Thư | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 1773 | Lê Thị Kim Ngân | Bến Tre | Mỏ Cày Nam | × | |
| 1774 | Nguyễn Thị Thủy | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1775 | Nguyễn Thái Hà | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 1776 | Kiều Lệ Quyên | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1777 | Nguyễn Thị Hương Lan | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1778 | Nguyễn Thị Ty | Thái Nguyên | TP Thái Nguyên | × | |
| 1779 | Nguyễn Xuân Tùng | Đăk Lăk | Cưmgar | × | |
| 1780 | Lê Thị Thanh Hường | Hải Phòng | Hồng Bàng | × | |
| 1781 | Trần Thanh Hùng | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 1782 | Nguyễn Hữu Thanh | Cần Thơ | TP Cần Thơ | × | |
| 1783 | Nguyễn Thị Phương Anh | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1784 | Nguyễn Thị Hồng Mơ | Hà Nội | Sóc Sơn | × | |
| 1785 | Nguyễn Thái Bình | Vĩnh Long | Trà Ôn | × | |
| 1786 | Đỗ Minh Triệu | Tây Ninh | Hòa Thành | × | |
| 1787 | Nguyễn Thị Út | Thừa Thiên Huế | Phú Vang | × | |
| 1788 | Phan Thị Nhàn | Đồng Nai | Trảng Bom | × | |
| 1789 | Đỗ Thanh Phong | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 1790 | Lê Thị Ngọc Loan | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1791 | Lê Thanh Dũng | An Giang | Long Xuyên | × | |
| 1792 | Trương Minh Phát | HCM | Bình Tân | × | |
| 1793 | Nguyễn Thị Huệ | Đà Nẵng | Sơn Trà | × | |
| 1794 | Nguyễn Thị Nữ | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1795 | Nguyễn Thị Diệu Ánh | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 1796 | Trần Văn Thuận | Đà Nẵng | Thanh Khê | × | |
| 1797 | Lê Thị Thu Vân | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 1798 | Nguyễn Hữu Bạo | Hải Phòng | Lê Chân | × | |
| 1799 | Lê Thị Ngọc Hằng | HCM | Củ Chi | × | |
| 1800 | Tăng Ngọc Mỹ Phượng | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1801 | Nguyễn Thanh Hải | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1802 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1803 | Đỗ Hoàng Ngọc Gấm | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1804 | Lương Văn Tuấn | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1805 | Đồng Thanh Dũng | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 1806 | Nguyễn Cư Trinh | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 1807 | Hứa Thị Huyền Diệu | Đồng Tháp | Cao Lãnh | × | |
| 1808 | Lê Nguyên Dũng | Tây Ninh | Gò Dầu | × | |
| 1809 | Nguyễn Thành Trung | Lâm Đồng | Di Linh | × | |
| 1810 | Nguyễn Thị Thủy | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1811 | Võ Thị Lan (con ông Võ Tuynh) | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1812 | Nguyễn Thị Thu Hiến | Bà Rịa Vũng Tàu | TX Bà Rịa | × | |
| 1813 | Phùng Thị Ly | Hà Nội | Ba Vì | × | |
| 1814 | Nguyễn Thị Huệ | Hà Nội | Đông Anh | × | |
| 1815 | Nguyễn Phước Sơn | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1816 | Lê Nguyễn Thùy Linh | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1817 | Vũ Thị Hiền | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1818 | Đào Minh Tâm | Vĩnh Long | Long Hồ | × | |
| 1819 | Nguyễn Thị Thúy Phượng | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1820 | Trần Thị Bích Hồng | Kiên Giang | Rạch Giá | × | |
| 1821 | Phạm Thị Quyên | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1822 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | HCM | Tân Phú | × | |
| 1823 | Trần Thị Thúy Lam | Hà Nam | Phủ Lý | × | |
| 1824 | Trần Thị Thùy Trang | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1825 | Tống Thị Thanh Vương | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1826 | Hồ Duy Thông | HCM | Tân Bình | × | |
| 1827 | Phan Đình Chính | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1828 | Lê Văn Tân | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1829 | Nguyễn Đức Thắng | Hà Nội | Long Biên | × | |
| 1830 | Trần Thanh Ly Ly | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1831 | Trần Thị Hiền | Bắc Giang | Hiệp Hòa | × | |
| 1832 | Vũ Thị Phúc Huệ | Daklak | Buôn Mê Thuột | × | |
| 1833 | Trần Thị Bạch Tuyết | Phú Thọ | Lâm Thao | × | |
| 1834 | Nguyễn Thị Mỹ Thư | Bình Thuận | TX Lagi | × | |
| 1835 | Nguyễn Thị Hương Loan | Đồng Nai | TP Biên Hòa | × | |
| 1836 | Phạm Thị Hòa | Hải Dương | Tứ Kỳ | × | |
| 1837 | Nguyễn Hữu Đức | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1838 | Nguyễn Thị Mỹ Hiền | Khánh Hòa | TX Cam Ranh | × | |
| 1839 | Dương Văn Hồng | Vĩnh Phúc | Bình Xuyên | × | |
| 1840 | Hứa Thị Thảo | Thanh Hóa | TP Thanh Hóa | × | |
| 1841 | Lê Thị Kim Hồng | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1842 | Vũ Thị Cúc Hoa | Đồng Nai | TT Long Thành | × | |
| 1843 | Ngô Tố Thanh | HCM | Quận 6 | × | |
| 1844 | Đặng Thị Xuân Anh | Hà Nội | Hai Bà Trưng | × | |
| 1845 | Mai Thị Xuân Tiên | HCM | Quận 3 | × | |
| 1846 | Huỳnh Lý Thanh Trúc | HCM | Quận 5 | × | |
| 1847 | Huỳnh Lý Thanh Trúc | HCM | Quận 5 | × | |
| 1848 | Nguyễn Thị Hạnh Đoan | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1849 | Phạm Thị Yến Nhi | Tiền Giang | Chợ Gạo | × | |
| 1850 | Hoàng Thị Kim Huệ | Phú Thọ | TP Việt Trì | × | |
| 1851 | Phan Lê Hoàng Yến | HCM | Quận 1 | × | |
| 1852 | Đặng Thị Thêm | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1853 | Phạm Thị Nhung | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 1854 | Trần Văn Việt | Vĩnh Phúc | Yên Lạc | × | |
| 1855 | Bùi Thị Hoàng Yến | Lâm Đồng | Di Linh | × | |
| 1856 | Đoàn Thị Hồng Phúc | Long An | Cần Giuộc | × | |
| 1857 | Lê Thị Ngọc Hương | HCM | Quận 9 | × | |
| 1858 | Nguyễn Thanh Huyền(Nguyễn Thanh Hiển Nhận dùm) | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1859 | Nguyễn Thị Thương | Quảng Nam | TP Tam Kỳ | × | |
| 1860 | Hoàng Thị Cẩm Nhung | Quảng Nam | Đại Lộc | × | |
| 1861 | Đặng Ngọc Hà | Bình Dương | Thuận An | × | |
| 1862 | Trương Thị Xuân Hiền | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1863 | Nguyễn Huy Hoàng | HCM | Tân Phú | × | |
| 1864 | Huỳnh Kim Liên | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1865 | Nguyễn Văn Việt | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1866 | Nguyễn Thị Tú Uyên | An Giang | Chợ Mới | × | |
| 1867 | Vũ Xuân Tùng | Hải Phòng | Thủy Nguyên | × | |
| 1868 | Nguyễn Thị Hoa | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1869 | Lê Thị Mỹ Nhung | Tiền Giang | TP Mỹ Tho | × | |
| 1870 | Vũ Hoàng Bảo | Đăk Nông | Đăk Song | × | |
| 1871 | Võ Thị Minh Duyên | Đăk Lăk | TP Buôn Mê Thuộc | × | |
| 1872 | Phạm Thị Phương | Thanh Hóa | Nga Sơn | × | |
| 1873 | Trần Thị Hoa | Đồng Nai | Cẩm Mỹ | × | |
| 1874 | Đỗ Thị Tuyết Chinh | Nam Định | Trực Ninh | × | |
| 1875 | Nguyễn Thị Mỹ Quyên | HCM | Gò Vấp | × | |
| 1876 | Nguyễn Văn Bích | Đăk Nông | Đăk Song | × | |
| 1877 | Nguyễn Thị Ngọc | HCM | Hóc Môn | × | |
| 1878 | Vũ Bình Đức | Kiên Giang | An Bích | × | |
| 1879 | Phan Mạnh Hà | Hà Nội | Thanh Trì | × | |
| 1880 | Lê Văn Thơm | Bắc Ninh | Quế Võ | × | |
| 1881 | Nguyễn Thị Hoài Thanh | Bình Dương | × | ||
| 1882 | Trần Thị Cúc | Nghệ An | Yên Thành | × | |
| 1883 | Phan Quốc Thuấn | Quảng Nam | Núi Thành | × | |
| 1884 | Võ Thị Thúy Oanh | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1885 | Đỗ Quý Tâm | Bình Dương | Tân Uyên | × | |
| 1886 | Nguyễn Minh Hải | Nam Định | Nam Trực | × | |
| 1887 | Hồ Thị Ngọc Lan | Đà Nẵng | Hòa Vang | × | |
| 1888 | Nguyễn Thị Bích Vân | Tiền Giang | Tân Phước | × | |
| 1889 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Phú Yên | TP Tuy Hòa | × | |
| 1890 | Trương Tuấn | Đắk Lắk | Krông Ana | × | |
| 1891 | Phan Thị Bình | Đồng Nai | Xuân Lộc | × | |
| 1892 | Lương Thị Thu Hiền | Thừa Thiên Huế | TP Huế | × | |
| 1893 | Hoàng Văn Nam | HCM | Quận 7 | × | |
| 1894 | Nguyễn Thị Loan | Bắc Ninh | TX Trường Sơn | × | |
| 1895 | Nguyễn Việt Bắc | Hưng Yên | Mỹ Hào | × | |
| 1896 | Nguyễn Trọng Hoài Thương | HCM | Quận 2 | × | |
| 1897 | Nguyễn Vân Quang | Hà Nội | Hà Đông | × | |
| 1898 | Nguyễn Thị Thùy | Quảng Ngãi | Bình Sơn | × | |
| 1899 | Nguyễn Thị Thảo Linh | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1900 | Phùng Quốc Huy | Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | × | |
| 1901 | Nguyễn Hữu Trang | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 1902 | Nguyễn Văn Ba | Vĩnh Phúc | TP Vĩnh Yên | × | |
| 1903 | Phạm Kim Lộc | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 1904 | Phạm Thị Tuyết Loan | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1905 | Võ Thị Phượng Mai (con ông Võ Văn Thành tài xế) | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1906 | Nguyễn Ngọc Thành | Bến Tre | Châu Thành | × | |
| 1907 | Nguyễn Văn Hành | HCM | Quận 12 | × | |
| 1908 | Đinh Thị Phương Thanh | Phú Thọ | Thanh Sơn | × | |
| 1909 | Trần Xuân Lan | Nam Định | Mỹ Lộc | × | |
| 1910 | Trần Thị Minh Hà | Nam Định | TP Nam Định | × | |
| 1911 | Huỳnh Thị Thanh Thúy | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 1912 | Lê Thị Hồng My | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1913 | Nguyễn Thị Khánh Hòa | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 1914 | Trần Mạnh Hiếu | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1915 | Vũ Thị Tỵ | Bà Rịa Vũng Tàu | TX Bà Rịa | × | |
| 1916 | Hồ Trọng Hồng | HCM | Tân Bình | × | |
| 1917 | Nguyễn Thị Ngọc Điệp | Long An | Tân An | × | |
| 1918 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1919 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1920 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1921 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1922 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1923 | NPP Bắc Hà | Đồng Nai | Long Thành | × | |
| 1924 | Nguyễn Thị Chi | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1925 | Lê Thị Minh | Đồng Nai | Vĩnh Cửu | × | |
| 1926 | Đinh Thị Duyên | Đà Nẵng | Ngũ Hành Sơn | × | |
| 1927 | Chương Chánh Thành | Đồng Nai | Tân Phú | × | |
| 1928 | Ngô Thị Thu Hiền | Hà Nội | Tây Hồ | × | |
| 1929 | Trần Hữu Vinh | HCM | Quận 2 | × | |
| 1930 | Phạm Hồng Thắng | HCM | Quận 1 | × | |
| 1931 | Nguyễn Văn Tuấn | Bến Tre | Mỏ Cày Nam | × | |
| 1932 | Dương Văn Lên | Long An | Bến Lức | × | |
| 1933 | Trần Thị Ngọc | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 1934 | Đinh Thị Nhàn | Nam Định | Trực Ninh | × | |
| 1935 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | Đak Lak | Đak Mil | × | |
| 1936 | Nguyễn Thị Mỹ Loan | Bến Tre | TP Bến Tre | × | |
| 1937 | Nguyễn Kim Thoa | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 1938 | Đỗ Thị Hạnh | Tây Ninh | Dương Minh Châu | × | |
| 1939 | Huỳnh Tài Lộc | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 1940 | Huỳnh Đức Tân | Bến Tre | Châu Thành | × | |
| 1941 | Nguyễn Minh Tâm | Hà Nội | Hòan Kiếm | × | |
| 1942 | Phạm Việt Anh | Hà Nội | Thanh Xuân | × | |
| 1943 | Nguyễn Thị Phương | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1944 | Kiều Thị Thu Thủy | Hà Nội | Mê Linh | × | |
| 1945 | Trần Thị Mỹ Trang | Đà Nẵng | Tp Đà Nẵng | × | |
| 1946 | Trần Thị Hướng | Daklak | Buôn Mê Thuột | × | |
| 1947 | Phạm Kim Xiếu | Đồng Tháp | Lai Vung | × | |
| 1948 | Nguyễn Thị Hải Yến | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1949 | Phan Thị Vân Anh | Hà Nội | Hoàng Mai | × | |
| 1950 | Vũ Thị Hải Yến | Hà Nội | Phú Xuyên | × | |
| 1951 | Phạm Thị Hòa | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 1952 | Hoàng Văn Tự | Thái Nguyên | Phú BÌnh | × | |
| 1953 | Cao Thị Thanh Trúc | Kontum | Tp Kontum | × | |
| 1954 | Nguyễn Thị Hồng Hiệp | HCM | Bình Thạnh | × | |
| 1955 | Lê Văn Chí | Bến Tre | Thạnh Phú | × | |
| 1956 | Đặng NGọc Vinh | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1957 | Vũ Bá Thắng | Bắc Ninh | Tiên Du | × | |
| 1958 | Vũ Duy Khương | Hà Nội | Hoàn Kiếm | × | |
| 1959 | Nguyễn Thị Thu Phương | Vĩnh Phúc | Phúc Yên | × | |
| 1960 | Nguyễn Ngọc Long | Quảng Ninh | TP Móng Cái | × | |
| 1961 | Hà Thị Lành | Thái Bình | Hưng Hà | × | |
| 1962 | Nguyễn Thành | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 1963 | Trần Thị Tố Uyên | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 1964 | Phạm Văn Vũ | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1965 | Nguyễn Thu Huyền | Hà Nội | Đống Đa | × | |
| 1966 | Huỳnh Đình Hồng | Tây Ninh | Trảng Bàng | × | |
| 1967 | Lê Thị Lý | Quảng Bình | TP Đồng Hới | × | |
| 1968 | Liêu Thị Phương Khánh | Vĩnh Long | Tam Bình | × | |
| 1969 | Trang Hửu Lâm | Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | × | |
| 1970 | Nguyễn Thị Tuyết Nga(Bánh Kem Tuyết Nga) | Vĩnh Long | TP Vĩnh Long | × | |
| 1971 | Hoàng Thùy Phương | Hà Nội | Thanh Oai | × | |
| 1972 | Phạm kiều Độc Lập | HCM | Bìhn Thạnh | × | |
| 1973 | Nguyễn Thị Vân | Bình Thuận | Bắc Bình | × | |
| 1974 | Lê Hồng Đào | Hậu Giang | TX Vị Thanh | × | |
| 1975 | Trần Võ Tố Trinh | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 1976 | Trương Thị Bé Tươi | Đồng Tháp | Lấp Vò | × | |
| 1977 | Đàm Mỹ Lan | HCM | Quận 6 | × | |
| 1978 | Chu Thị Vân | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 1979 | Trần Kim Huệ | Hậu Giang | TX Vị Thanh | × | |
| 1980 | Đào Kim Nhị | Cần Thơ | Thốt Nốt | × | |
| 1981 | Phạm Hữu Khê | Thừa Thiên Huế | Quảng Điền | × | |
| 1982 | Trần Thị Kiều Phương | Cần Thơ | Cái Răng | × | |
| 1983 | Nguyễn Thị Hương | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 1984 | Phạm Thu Hà | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 1985 | Lê Thị Nhạt | Hải Phòng | Đồ Sơn | × | |
| 1986 | Nguyễn Văn Cường | Trà Vinh | Châu Thành | × | |
| 1987 | Nguyễn Thị Hồng | Bến Tre | Ba Tri | × | |
| 1988 | Hồ Lê Mai | Nghệ An | Nam Đàn | × | |
| 1989 | Nguyễn Thị Thùy Ninh | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 1990 | Nguyễn Văn Hiền | Bến Tre | Mỏ Cày Bắc | × | |
| 1991 | Nguyễn Thị Nhan | Bình Dương | Thủ Dầu Một | × | |
| 1992 | Nguyễn Thị Thu | Bà Rịa Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | × | |
| 1996 | Lê Thị Thúy | Hải Phòng | Vĩnh Bảo | × | |
| 1997 | Bùi Thị Thúy | Ninh Bình | TP Ninh Bình | × | |
| 1998 | Hà Văn Tuấn | Hà Nội | Mê Linh | × | |
| 1999 | Trần Thị Anh Thơ | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 2000 | Vũ Thị Thùy Trang | Lâm Đồng | Di Linh | × | |
| 2001 | Nguyễn Thị Hộp | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 2002 | Trịnh Văn Tuấn | Vĩnh Long | Bình Minh | × | |
| 2003 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | Cần Thơ | Ninh Kiều | × | |
| 2004 | Nguyễn Thị Kim Chăm | Long An | Mộc Hóa | × | |
| 2005 | Nguyễn Thị Gái (Hòa) | Bắc Ninh | Quế Võ | × | |
| 2006 | Nguyễn Thị Thanh Uyên | Đà Nẵng | Hải Châu | × | |
| 2007 | Nguyễn Thị Diễm Kiều | HCM | Quận 4 | × | |
| 2008 | Phạm Thị Thu Hà | HCM | Củ Chi | × | |
| 2009 | Ngô Thị Phòng | Đà Nẵng | Ngũ Hành Sơn | × | |
| 2010 | Trần Thị Diễm | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 2011 | Ngô Thị Ngân Loan | Đồng Tháp | Châu Thành | × | |
| 2012 | Trần Thị Vui | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 2013 | Nguyễn Văn Có | HCM | Quận 12 | × | |
| 2014 | Đỗ Thị Thúy | Hà Nội | Gia Lâm | × | |
| 2015 | Phạm Văn Duy Khang | An Giang | TP Long Xuyên | × | |
| 2016 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Hà Nội | Cầu Giấy | × | |
| 2017 | Đinh Quốc Hùng | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 2018 | Nguyễn Hồng Quang | Hà Nội | Chương Mỹ | × | |
| 2019 | Võ Hoàng Thu Hiền | Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | × | |
| 2020 | Nguyễn Thị Thu Liễu | Tiền Giang | Cai Lậy | × | |
| 2021 | Nguyễn Duy Thông | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 2022 | Phạm Thị Phượng | Thái Bình | Tiền Hải | × | |
| 2023 | Trần Cao Việt | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 2024 | Đặng Thị Dung | Đà Nẵng | Liên Chiểu | × | |
| 2025 | Trương Thị Quỳnh Trang | Đồng Nai | Nhơn Trạch | × | |
| 2026 | Nguyễn Thị Bích Thảo | HCM | Quận 9 | × | |
| 2027 | Nguyễn Thị Nga | Đồng Nai | Biên Hòa | × | |
| 2028 | Trần Thị Minh Trâm | Bà Rịa Vũng Tàu | Tân Thành | × | |
| 2029 | Trần Thị Ngọc Loan | HCM | Tân Bình | × | |
| 2030 | Phạm Bá Đương | Bến Tre | Giồng Trôm | × | |
| 2031 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 2032 | Văn Quý Biền | Quảng Nam | Đại Lộc | × | |
| 2033 | Lư Tú Loan | Kiên Giang | TP Rạch Giá | × | |
| 2034 | Lê Văn Duẩn | Lâm Đồng | TP Đà Lạt | × | |
| 2035 | Trần Thanh Sơn | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 2036 | Trần Thanh Sơn | Đồng Nai | Thống Nhất | × | |
| 2037 | Nguyễn Phương Đại | Long An | Bến Lức | × | |
| 2038 | Phụng Mạnh Thái | Vĩnh Phúc | Phúc Yên | × | |
| 2039 | Trần Minh Hải | Tây Ninh | Tân Biên | × | |
| 2040 | Nguyễn Thị Lệ | Thái Nguyên | Đồng Hỷ | × | |
| 2041 | Hoàng Thị Mơ | Quảng Ninh | TP Hạ Long | × | |
| 2042 | Lê Thị Ngọc Ánh | Daklak | TP Buôn Ma Thuộc | × | |
| 2043 | Phạm Thị Phượng Như | Bình Dương | TX Thủ Dầu Một | × | |
| 2044 | Nguyễn Đắc Khanh | Hà Nội | Từ Liêm | × | |
| 2045 | Hoàng Thị Huyền(Con Dâu Ông Vinh Bền) | Vĩnh Phúc | TP Vình Yên | × | |
| 2046 | Nguyễn Kim Đoan | Cà Mau | TP Cà Mau | × | |
| 2047 | Nguyễn Thị Thúy | Hà Nội | Hoài Đức | × | |
| 2048 | Nguyễn Thị Diễm Thúy | HCM | Quận 12 | × | |
| 2049 | Nguyễn Thị Trang ( Cha Là Phạm Đức Khanh) | Hải Phòng | Ngô Quyền | × | |
| 2050 | Bùi Thị Ý Vân | Bình Dương | Dĩ An | × | |
| 2051 | Triệu Văn Dũng | Bến Tre | Mõ Cày Nam | × | |
| 2052 | Nguyễn Ngọc Thu | Bến Tre | Mõ Cày Nam | × | |
| 2053 | Trương Thị Tú Anh | Quảng Nam | TP Hội An | × | |
| 2054 | Lý Thị Tuyết Hồng | Bến Tre | Giồng Trôm | × | × |
| 2055 | Ngô Thị Lan | Hà Nội | Ba Đình | × | |
| 2056 | Trương Thúy Hồng | HCM | Quận 4 | × | |
| 2057 | Lê Thị Bé Em | Trà Vinh | TP Trà Vinh | × | |
| 2058 | Đinh Ngọc Hạnh | Lâm Đồng | TP Bảo Lộc | × | |
| 2059 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | HCM | Quận 12 | × |










